indeni
/ˈinˌde̝ni/
bên trong
Trung cấp (B1)
Định nghĩa & Giải nghĩa "indeni"
Định nghĩa (Dansk)
i det indre; længere inde
Ý nghĩa của "indeni" trong tiếng Việt
ở bên trong; xa hơn vào trong
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "indeni"
-
"Han gemte nøglen indeni kassen."
"Anh ấy giấu chìa khóa bên trong hộp."
-
"Der er en overraskelse indeni pakken."
"Có một bất ngờ bên trong gói hàng."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "indeni"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "indeni" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "indeni" đúng ngữ cảnh
Sử dụng 'indeni' để chỉ vị trí bên trong một vật thể hoặc không gian nào đó, thường là kín đáo hoặc khó thấy từ bên ngoài. Khác với 'i', 'in', hoặc 'indenfor' vốn mang nghĩa chung chung hơn.