(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa i
A1
præposition A1 Tổng quát

i

/iː/
trong
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "i"

Định nghĩa (Dansk)

Angiver at noget er inde i noget andet.

Ý nghĩa của "i" trong tiếng Việt

Diễn tả vị trí của một vật gì đó nằm bên trong, được bao quanh hoặc dường như được bao quanh bởi một vật khác.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "i"

  • "Bogen ligger i tasken."

    "Quyển sách nằm trong túi."

  • "Jeg bor i København."

    "Tôi sống ở Copenhagen."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "i"

Trái nghĩa

Cách dùng "i" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "i" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Đan Mạch, 'i' là giới từ chỉ vị trí bên trong, tương tự như 'trong' trong tiếng Việt. Cần phân biệt 'i' với 'på' (trên) và 'ved siden af' (bên cạnh).

Bảng chia từ (Bøjning) của "i"