(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa individualitet
B2
substantiv B2 Xã hội học, Tâm lý học, Triết học

individualitet

[ˌindiˌvidualiˈteˀt]
tính cá nhân
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "individualitet"

Định nghĩa (Dansk)

Det der kendetegner et enkelt individ og adskiller det fra andre.

Ý nghĩa của "individualitet" trong tiếng Việt

Phẩm chất hoặc tính cách của một người hoặc vật cụ thể, giúp phân biệt họ với những người hoặc vật khác cùng loại; bản sắc cá nhân; tính độc đáo.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "individualitet"

  • "Hun er stolt af sin individualitet og ønsker ikke at ligne andre."

    "Cô ấy tự hào về tính cá nhân của mình và không muốn giống bất kỳ ai khác."

  • "Virksomheden lægger vægt på medarbejdernes individualitet og kreativitet."

    "Công ty chú trọng đến tính cá nhân và sự sáng tạo của nhân viên."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "individualitet"

Đồng nghĩa

særpræg (nét đặc trưng) egenart (tính chất riêng)

Trái nghĩa

ensartethed (tính đồng nhất)

Cách dùng "individualitet" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "individualitet" đúng ngữ cảnh

Từ này thường được dùng để chỉ những đặc điểm riêng biệt, độc đáo của một cá nhân, làm nên bản sắc riêng của người đó. Cần phân biệt với 'personlighed', chỉ tính cách tổng thể của một người.

Bảng chia từ (Bøjning) của "individualitet"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít individualitet
Han værdsætter individualitet højt.
(Anh ấy đánh giá cao tính cá nhân.)
Xác định số ít individualiteten
Individualiteten er vigtig for selvudfoldelse.
(Tính cá nhân rất quan trọng để thể hiện bản thân.)
Nguyên thể số nhiều individualiteter
Samfundet består af mange forskellige individualiteter.
(Xã hội bao gồm nhiều tính cá nhân khác nhau.)
Xác định số nhiều individualiteterne
Individualiteterne i gruppen komplimenterede hinanden godt.
(Những tính cá nhân trong nhóm bổ sung cho nhau rất tốt.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Mạo từ xác định (Hậu tố -en/-et)
  • "Individualiteten er vigtig for at skabe et mangfoldigt samfund."

    "Tính cá nhân là quan trọng để tạo ra một xã hội đa dạng."

  • "Vi respekterer individualiteten hos hver enkelt medarbejder."

    "Chúng tôi tôn trọng tính cá nhân của mỗi nhân viên."

  • "I skolen lægger vi vægt på at udvikle individualiteten hos eleverne."

    "Ở trường, chúng tôi chú trọng vào việc phát triển tính cá nhân của học sinh."

Mạo từ không xác định (en/et)
  • "Hun udtrykte en stærk individualitet gennem sin kunst."

    "Cô ấy thể hiện một cá tính mạnh mẽ thông qua nghệ thuật của mình."

  • "Det er vigtigt at bevare en vis individualitet i en globaliseret verden."

    "Điều quan trọng là phải duy trì một cá tính nhất định trong một thế giới toàn cầu hóa."

  • "Virksomheden opfordrer til en kreativ individualitet blandt sine ansatte."

    "Công ty khuyến khích một sự cá tính sáng tạo giữa các nhân viên của mình."