(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa særpræg
B2
substantiv B2 Chung (có thể xuất hiện trong nhiều lĩnh vực)

særpræg

/ˈsɛːɐ̯ˌpʁæːˀ/
tính chất đặc thù
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "særpræg"

Định nghĩa (Dansk)

Et karakteristisk træk eller kendetegn, der gør noget unikt eller anderledes.

Ý nghĩa của "særpræg" trong tiếng Việt

Tính chất riêng biệt, cá biệt, đặc thù; một chi tiết hoặc sự kiện cụ thể.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "særpræg"

  • "Denne bygning har et tydeligt særpræg."

    "Tòa nhà này có một tính chất đặc thù rõ rệt."

  • "Hendes malerier har et helt specielt særpræg."

    "Những bức tranh của cô ấy có một tính chất đặc thù hoàn toàn đặc biệt."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "særpræg"

Đồng nghĩa

egenart (tính riêng, bản chất riêng) speciale (chuyên môn, đặc tính chuyên biệt)

Trái nghĩa

Cách dùng "særpræg" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "særpræg" đúng ngữ cảnh

Từ 'særpræg' thường được dùng để chỉ những đặc điểm độc đáo, riêng biệt của một vật, một người, một nơi, hoặc một tình huống. Nó nhấn mạnh sự khác biệt so với những cái chung, cái phổ biến. Cần phân biệt với 'egenart' (tính riêng, bản chất riêng), 'speciale' (chuyên môn, đặc tính chuyên biệt) và 'unik' (độc nhất, duy nhất).

Bảng chia từ (Bøjning) của "særpræg"

Giống: Intetkøn (et)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít særpræg
Denne bygning har et unikt særpræg.
(Tòa nhà này có một nét đặc trưng độc đáo.)
Xác định số ít særpræget
Særpræget ved hans stil er brugen af stærke farver.
(Nét đặc trưng trong phong cách của anh ấy là việc sử dụng những màu sắc mạnh mẽ.)
Nguyên thể số nhiều særpræg
Forskellige kulturer bidrager med forskellige særpræg.
(Các nền văn hóa khác nhau đóng góp những nét đặc trưng khác nhau.)
Xác định số nhiều særprægene
Særprægene ved de gamle huse er bevaret.
(Những nét đặc trưng của những ngôi nhà cổ đã được bảo tồn.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Mạo từ không xác định (en/et)
  • "Bygningen har et særpræg, der gør den genkendelig."

    "Tòa nhà có một nét đặc trưng khiến nó dễ nhận biết."

  • "Kunsten giver rum til at udtrykke et særpræg."

    "Nghệ thuật tạo không gian để thể hiện một nét đặc trưng."

  • "Hver kultur har et særpræg, som vi bør respektere."

    "Mỗi nền văn hóa đều có một nét đặc trưng mà chúng ta nên tôn trọng."

Danh từ số nhiều
  • "Byens gamle bygninger har mange særpræg, der afspejler dens historie."

    "Các tòa nhà cổ của thành phố có nhiều nét đặc trưng phản ánh lịch sử của nó."

  • "Kunstnerens værker er kendt for deres individuelle særpræg og unikke stil."

    "Các tác phẩm của nghệ sĩ được biết đến với những nét đặc trưng cá nhân và phong cách độc đáo."

  • "De forskellige kulturer i landet bidrager med mange særpræg til det danske samfund."

    "Các nền văn hóa khác nhau trong nước đóng góp nhiều nét đặc trưng cho xã hội Đan Mạch."