indretning
Định nghĩa & Giải nghĩa "indretning"
Định nghĩa (Dansk)
Måden et rum eller en bygning er arrangeret og møbleret på.
Ý nghĩa của "indretning" trong tiếng Việt
Phần bên trong; nội thất.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "indretning"
-
"Vi er meget tilfredse med den nye indretning af stuen."
"Chúng tôi rất hài lòng với cách bài trí mới của phòng khách."
-
"Indretningen af kontoret er både moderne og funktionel."
"Cách bài trí của văn phòng vừa hiện đại vừa tiện dụng."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "indretning"
Đồng nghĩa
Cách dùng "indretning" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "indretning" đúng ngữ cảnh
Từ 'indretning' thường được sử dụng để chỉ cách bố trí và sắp xếp đồ đạc trong một không gian, nhấn mạnh đến tính thẩm mỹ và chức năng. Có thể dịch là 'cách bài trí', 'bố cục nội thất'. Cần phân biệt với 'møbler', có nghĩa là đồ đạc nói chung.
Bảng chia từ (Bøjning) của "indretning"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | indretning |
Vi har en moderne indretning i vores nye hus.
(Chúng tôi có một cách bài trí hiện đại trong ngôi nhà mới của chúng tôi.) |
| Xác định số ít | indretningen |
Indretningen af kontoret er meget vigtig for medarbejdernes trivsel.
(Cách bài trí văn phòng rất quan trọng đối với sự thoải mái của nhân viên.) |
| Nguyên thể số nhiều | indretninger |
Butikken tilbyder forskellige indretninger til badeværelser.
(Cửa hàng cung cấp nhiều cách bài trí khác nhau cho phòng tắm.) |
| Xác định số nhiều | indretningerne |
Indretningerne i museet er blevet opdateret for at tiltrække flere besøgende.
(Các cách bài trí trong bảo tàng đã được cập nhật để thu hút nhiều khách tham quan hơn.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Indretningen af stuen er meget moderne."
"Cách bài trí phòng khách rất hiện đại."
- "Jeg synes, at indretningen i det nye hus er fantastisk."
"Tôi nghĩ rằng cách bài trí trong ngôi nhà mới thật tuyệt vời."
- "Vi diskuterede indretningen af kontoret i timevis."
"Chúng tôi đã thảo luận về cách bài trí văn phòng hàng giờ."