(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa layout
B1
substantiv B1 Thiết kế, In ấn, Công nghệ thông tin, Kiến trúc

layout

/ˈlɑu̯ˌɔʊ̯t/
bố cục
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "layout"

Định nghĩa (Dansk)

Den måde, elementer er arrangeret eller placeret på en side, i et rum eller i et design.

Ý nghĩa của "layout" trong tiếng Việt

Cách bố trí các phần của một cái gì đó.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "layout"

  • "Layoutet af hjemmesiden er meget brugervenligt."

    "Bố cục của trang web rất thân thiện với người dùng."

  • "Arkitekten præsenterede et nyt layout for huset."

    "Kiến trúc sư đã trình bày một bố cục mới cho ngôi nhà."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "layout"

Đồng nghĩa

opbygning (cấu trúc)

Cách dùng "layout" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "layout" đúng ngữ cảnh

Ordet 'layout' bruges ofte i forbindelse med grafisk design, arkitektur og indretning. På dansk kan 'layout' også bruges direkte som et låneord fra engelsk, især i professionelle sammenhænge.

Bảng chia từ (Bøjning) của "layout"

Giống: Intetkøn (et)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít layout
Et godt layout er vigtigt for en hjemmeside.
(Một bố cục tốt là rất quan trọng đối với một trang web.)
Xác định số ít layoutet
Jeg er ikke tilfreds med layoutet af den nye rapport.
(Tôi không hài lòng với bố cục của báo cáo mới.)
Nguyên thể số nhiều layouts
Virksomheden eksperimenterer med forskellige layouts.
(Công ty đang thử nghiệm với các bố cục khác nhau.)
Xác định số nhiều layoutene
Layoutene i magasinet var meget kreative.
(Các bố cục trong tạp chí rất sáng tạo.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Sở hữu cách (-s)
  • "Layoutets farver spillede en stor rolle for kundernes opfattelse af produktet."

    "Màu sắc của bố cục đóng một vai trò lớn trong nhận thức của khách hàng về sản phẩm."

  • "Jeg er ikke tilfreds med layoutets placering af billederne."

    "Tôi không hài lòng với vị trí đặt hình ảnh của bố cục."

  • "Virksomhedens layouts design er inspireret af skandinavisk minimalisme."

    "Thiết kế bố cục của công ty được lấy cảm hứng từ chủ nghĩa tối giản Scandinavia."

Danh từ số nhiều
  • "De forskellige layouts i magasinet var alle meget kreative."

    "Các bố cục khác nhau trong tạp chí đều rất sáng tạo."

  • "Vi skal vurdere layouts for det nye website inden mødet."

    "Chúng ta cần đánh giá các bố cục cho trang web mới trước cuộc họp."

  • "Arkitekten præsenterede tre forskellige layouts for huset."

    "Kiến trúc sư đã trình bày ba bố cục khác nhau cho ngôi nhà."