(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa indrykning
B1
substantiv B1 Công nghệ thông tin, Ngôn ngữ học

indrykning

[ˈinˌryɡnɪŋ]
sự thụt lề
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "indrykning"

Định nghĩa (Dansk)

Det at rykke ind; det at en teksts linjer begynder længere inde end de foregående.

Ý nghĩa của "indrykning" trong tiếng Việt

Sự thụt vào, sự viết/in lùi đầu dòng; khoảng thụt vào.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "indrykning"

  • "Afsnittet skal have en indrykning på 1 cm."

    "Đoạn văn phải thụt lề 1 cm."

  • "Teksten har en tydelig indrykning i begyndelsen af hvert afsnit."

    "Văn bản có thụt lề rõ ràng ở đầu mỗi đoạn."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "indrykning"

Đồng nghĩa

margen (lề)

Cách dùng "indrykning" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "indrykning" đúng ngữ cảnh

“Indrykning” thường được sử dụng để chỉ sự thụt lề trong văn bản. Cần phân biệt với “udrykning”, có nghĩa là sự điều động (khẩn cấp).

Bảng chia từ (Bøjning) của "indrykning"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít indrykning
Virksomheden planlægger en større indrykning i avisen.
(Công ty đang lên kế hoạch cho một đợt quảng cáo lớn trên báo.)
Xác định số ít indrykningen
Indrykningen var dyr, men effektiv.
(Quảng cáo đó đắt tiền, nhưng hiệu quả.)
Nguyên thể số nhiều indrykninger
Der var mange indrykninger i den lokale avis.
(Có rất nhiều quảng cáo trên tờ báo địa phương.)
Xác định số nhiều indrykningerne
Indrykningerne i magasinet var alle fra store virksomheder.
(Tất cả các quảng cáo trên tạp chí đều đến từ các công ty lớn.)