industri
Định nghĩa & Giải nghĩa "industri"
Định nghĩa (Dansk)
Økonomisk virksomhed, der forarbejder råstoffer og producerer varer på fabrikker.
Ý nghĩa của "industri" trong tiếng Việt
Ngành công nghiệp; Hoạt động kinh tế liên quan đến việc chế biến nguyên liệu thô và sản xuất hàng hóa trong các nhà máy.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "industri"
-
"Danmark har en stærk medicinalindustri."
"Đan Mạch có một ngành công nghiệp dược phẩm mạnh."
-
"Industrien er en vigtig del af landets økonomi."
"Ngành công nghiệp là một phần quan trọng của nền kinh tế đất nước."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "industri"
Đồng nghĩa
Cách dùng "industri" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "industri" đúng ngữ cảnh
Ordet 'industri' dækker bredt over forskellige former for produktion og forarbejdning af varer. Det kan omfatte alt fra tung industri (f.eks. stålproduktion) til let industri (f.eks. tekstilproduktion). Vær opmærksom på konteksten for at forstå den præcise betydning.
Bảng chia từ (Bøjning) của "industri"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | industri |
Danmark har en stor industri.
(Đan Mạch có một nền công nghiệp lớn.) |
| Xác định số ít | industrien |
Industrien er vigtig for økonomien.
(Ngành công nghiệp rất quan trọng đối với nền kinh tế.) |
| Nguyên thể số nhiều | industrier |
Der er mange forskellige industrier i verden.
(Có rất nhiều ngành công nghiệp khác nhau trên thế giới.) |
| Xác định số nhiều | industrierne |
Industrierne skal omstille sig til en grønnere fremtid.
(Các ngành công nghiệp phải chuyển đổi sang một tương lai xanh hơn.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Industriens eksport er afgørende for Danmarks økonomi."
"Xuất khẩu của ngành công nghiệp là yếu tố then chốt cho nền kinh tế Đan Mạch."
- "Vi analyserer industriens miljøpåvirkning i dette projekt."
"Chúng tôi phân tích tác động môi trường của ngành công nghiệp trong dự án này."
- "Regeringens støtte til industriens udvikling er nødvendig."
"Sự hỗ trợ của chính phủ cho sự phát triển của ngành công nghiệp là cần thiết."
- "Danmarks industrier er vigtige for landets økonomi."
"Các ngành công nghiệp của Đan Mạch rất quan trọng đối với nền kinh tế của đất nước."
- "Mange industrier kæmper med at omstille sig til en mere bæredygtig produktion."
"Nhiều ngành công nghiệp đang phải vật lộn để chuyển đổi sang một nền sản xuất bền vững hơn."
- "De nye industrier skaber mange arbejdspladser."
"Các ngành công nghiệp mới tạo ra nhiều việc làm."