(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ineffektivitet
B2
substantiv B2 Quản lý thời gian/Hiệu suất làm việc

ineffektivitet

/inɛfɛkdiˌviteːˀ/
hoạt động không hiệu quả
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "ineffektivitet"

Định nghĩa (Dansk)

Manglende evne til at producere et ønsket resultat eller have den tilsigtede effekt.

Ý nghĩa của "ineffektivitet" trong tiếng Việt

Một hành động hoặc nhiệm vụ không dẫn đến kết quả hữu ích hoặc mong muốn.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "ineffektivitet"

  • "Virksomhedens ineffektivitet førte til store tab."

    "Sự hoạt động không hiệu quả của công ty đã dẫn đến những tổn thất lớn."

  • "Der er en klar ineffektivitet i systemet, som skal rettes op."

    "Có một sự hoạt động không hiệu quả rõ ràng trong hệ thống cần được khắc phục."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ineffektivitet"

Đồng nghĩa

uproduktivitet (Sự không hiệu quả, sự không năng suất)

Trái nghĩa

Cách dùng "ineffektivitet" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "ineffektivitet" đúng ngữ cảnh

Từ này thường được dùng để chỉ tình trạng hoặc đặc điểm của một cái gì đó không hiệu quả. Cần phân biệt với 'ineffektiv' (tính từ) chỉ bản chất không hiệu quả của một đối tượng hoặc hành động cụ thể.

Bảng chia từ (Bøjning) của "ineffektivitet"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít ineffektivitet
Ineffektivitet i virksomheden førte til tab.
(Sự kém hiệu quả trong công ty đã dẫn đến thua lỗ.)
Xác định số ít ineffektiviteten
Ineffektiviteten var åbenlys for alle.
(Sự kém hiệu quả đó đã quá rõ ràng đối với tất cả mọi người.)
Nguyên thể số nhiều ineffektiviteter
Vi må reducere ineffektiviteter i processen.
(Chúng ta phải giảm sự kém hiệu quả trong quy trình.)
Xác định số nhiều ineffektiviteterne
Ineffektiviteterne blev adresseret i rapporten.
(Những sự kém hiệu quả đó đã được đề cập trong báo cáo.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Giống của Danh từ (En/Et)
  • "En høj grad af ineffektivitet præger mange offentlige institutioner."

    "Một mức độ kém hiệu quả cao đang ảnh hưởng đến nhiều tổ chức công cộng."

  • "Regeringens ineffektivitet i håndteringen af krisen er blevet kritiseret bredt."

    "Sự kém hiệu quả của chính phủ trong việc xử lý khủng hoảng đã bị chỉ trích rộng rãi."

  • "Bekæmpelsen af ineffektiviteten i virksomheden er en vigtig prioritet."

    "Việc chống lại sự kém hiệu quả trong công ty là một ưu tiên quan trọng."