(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa effektivitet
B1
substantiv B1 Đời sống hàng ngày, Kinh doanh, Quản lý

effektivitet

efektiˌʋitetˀ
tính hiệu quả
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "effektivitet"

Định nghĩa (Dansk)

Graden af succes med at producere et ønsket resultat; evnen til at opnå et ønsket resultat.

Ý nghĩa của "effektivitet" trong tiếng Việt

Mức độ thành công của một cái gì đó trong việc tạo ra kết quả mong muốn; sự thành công trong việc tạo ra một kết quả mong muốn hoặc dự định.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "effektivitet"

  • "Virksomhedens effektivitet er blevet forbedret markant."

    "Tính hiệu quả của công ty đã được cải thiện đáng kể."

  • "Investeringen har øget effektiviteten i produktionen."

    "Sự đầu tư đã làm tăng tính hiệu quả trong sản xuất."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "effektivitet"

Đồng nghĩa

virkning (tác dụng) slagkraft (tính hiệu quả)

Trái nghĩa

Cách dùng "effektivitet" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "effektivitet" đúng ngữ cảnh

“Effektivitet” bruges til at beskrive hvor godt noget virker i forhold til det ønskede mål. Vær opmærksom på forskellen mellem 'effektivitet' (hvor godt noget virker) og 'efficiens' (hvor godt noget virker i forhold til ressourceforbrug).

Bảng chia từ (Bøjning) của "effektivitet"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít effektivitet
Virksomheden fokuserer på effektivitet i alle processer.
(Công ty tập trung vào hiệu quả trong tất cả các quy trình.)
Xác định số ít effektiviteten
Vi skal måle effektiviteten af vores nye strategi.
(Chúng ta cần đo lường hiệu quả của chiến lược mới của chúng ta.)
Nguyên thể số nhiều effektiviteter
Forskellige effektiviteter blev sammenlignet i rapporten.
(Các hiệu quả khác nhau đã được so sánh trong báo cáo.)
Xác định số nhiều effektiviteterne
Vi analyserede effektiviteterne af de forskellige systemer.
(Chúng tôi đã phân tích các hiệu quả của các hệ thống khác nhau.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Danh từ ghép
  • "Virksomhedens effektivitetsmåling viste en markant forbedring i produktionen."

    "Việc đo lường hiệu quả của công ty cho thấy một sự cải thiện đáng kể trong sản xuất."

  • "Vi investerer i ny teknologi for at øge energieffektiviteten."

    "Chúng tôi đầu tư vào công nghệ mới để tăng hiệu quả năng lượng."

  • "Medarbejdernes effektivitetstræning har resulteret i højere produktivitet og bedre kundeservice."

    "Việc đào tạo hiệu quả cho nhân viên đã mang lại năng suất cao hơn và dịch vụ khách hàng tốt hơn."

Danh từ số nhiều
  • "Virksomhedens effektiviteter blev målt og sammenlignet med konkurrenternes."

    "Hiệu quả hoạt động của công ty đã được đo lường và so sánh với các đối thủ cạnh tranh."

  • "De mange effektiviteter i projektet førte til en hurtigere afslutning."

    "Nhiều hiệu quả trong dự án đã dẫn đến việc hoàn thành nhanh hơn."

  • "Vi skal undersøge de forskellige effektiviteter for at optimere processen."

    "Chúng ta cần kiểm tra các hiệu quả khác nhau để tối ưu hóa quy trình."