(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa inkompetent
B2
adjektiv B2 Chung

inkompetent

/ˌiŋkɔmpeˈtɛnt/
thiếu năng lực
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "inkompetent"

Định nghĩa (Dansk)

Ikke tilstrækkelig dygtig eller kompetent til at udføre en opgave eller funktion.

Ý nghĩa của "inkompetent" trong tiếng Việt

Không có kỹ năng hoặc khả năng để làm một việc gì đó thành công; thiếu năng lực.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "inkompetent"

  • "Han blev afskediget, fordi han var inkompetent."

    "Anh ta bị sa thải vì anh ta thiếu năng lực."

  • "Det er inkompetent ledelse, der har ført til virksomhedens problemer."

    "Sự thiếu năng lực trong quản lý đã dẫn đến các vấn đề của công ty."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "inkompetent"

Đồng nghĩa

uegnet (không phù hợp) uduelig (vô dụng)

Trái nghĩa

Cách dùng "inkompetent" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "inkompetent" đúng ngữ cảnh

Từ 'inkompetent' thường được dùng để chỉ sự thiếu khả năng hoặc kỹ năng cần thiết để hoàn thành một công việc hoặc nhiệm vụ nào đó. Cần phân biệt với 'uprofessionel' (thiếu chuyên nghiệp), mặc dù hai khái niệm này có thể liên quan đến nhau.

Bảng chia từ (Bøjning) của "inkompetent"