(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa dygtig
B1
adjektiv B1 General English

dygtig

/ˈdøɡˌti(ɡ)/
giỏi
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "dygtig"

Định nghĩa (Dansk)

som har gode evner inden for et bestemt område; kompetent

Ý nghĩa của "dygtig" trong tiếng Việt

Có khả năng hoặc kỹ năng tự nhiên, bẩm sinh.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "dygtig"

  • "Hun er en dygtig læge."

    "Cô ấy là một bác sĩ giỏi."

  • "Han er meget dygtig til at løse problemer."

    "Anh ấy rất giỏi trong việc giải quyết vấn đề."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "dygtig"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

uduelig (kém cỏi, bất tài)

Cách dùng "dygtig" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "dygtig" đúng ngữ cảnh

Từ 'dygtig' thường được dùng để chỉ khả năng trong một lĩnh vực cụ thể. Có thể so sánh với 'flink' (ngoan, giỏi giang chung chung) nhưng 'dygtig' nhấn mạnh vào kỹ năng chuyên môn.

Bảng chia từ (Bøjning) của "dygtig"