innovation
Định nghĩa & Giải nghĩa "innovation"
Định nghĩa (Dansk)
Noget nyt der introduceres; en ny idé, metode eller et nyt produkt.
Ý nghĩa của "innovation" trong tiếng Việt
Sự đổi mới; sự cách tân; một ý tưởng, phương pháp hoặc thiết bị mới.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "innovation"
-
"Virksomheden satser på innovation for at øge sin konkurrenceevne."
"Công ty tập trung vào đổi mới để tăng khả năng cạnh tranh."
-
"Denne nye teknologi er en vigtig innovation inden for medicin."
"Công nghệ mới này là một sự đổi mới quan trọng trong y học."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "innovation"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "innovation" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "innovation" đúng ngữ cảnh
Từ 'innovation' trong tiếng Đan Mạch thường được sử dụng tương tự như 'sự đổi mới' trong tiếng Việt, chỉ một ý tưởng, phương pháp hoặc sản phẩm mới mang tính đột phá. Tuy nhiên, cần lưu ý đến ngữ cảnh cụ thể để chọn từ phù hợp nhất.
Bảng chia từ (Bøjning) của "innovation"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | innovation |
Virksomheden satser på innovation for at forbedre deres produkter.
(Công ty tập trung vào đổi mới để cải thiện sản phẩm của họ.) |
| Xác định số ít | innovationen |
Innovationen inden for teknologi har ændret vores liv.
(Sự đổi mới trong công nghệ đã thay đổi cuộc sống của chúng ta.) |
| Nguyên thể số nhiều | innovationer |
Der er mange innovationer inden for medicin.
(Có rất nhiều đổi mới trong lĩnh vực y học.) |
| Xác định số nhiều | innovationerne |
Innovationerne har gjort en stor forskel.
(Những sự đổi mới đã tạo ra một sự khác biệt lớn.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Danmarks økonomiske vækst afhænger af teknologisk innovation."
"Sự tăng trưởng kinh tế của Đan Mạch phụ thuộc vào sự đổi mới công nghệ."
- "Regeringen støtter grøn innovation for at reducere CO2-udledningen."
"Chính phủ hỗ trợ đổi mới xanh để giảm lượng khí thải CO2."
- "Virksomheden har investeret kraftigt i produktinnovation for at forblive konkurrencedygtig."
"Công ty đã đầu tư mạnh vào đổi mới sản phẩm để duy trì tính cạnh tranh."
- "Virksomhedens innovations potentiale er enormt."
"Tiềm năng đổi mới của công ty là rất lớn."
- "Jeg er imponeret over Danmarks innovations evne."
"Tôi rất ấn tượng về khả năng đổi mới của Đan Mạch."
- "Regeringens innovations politik har mødt kritik."
"Chính sách đổi mới của chính phủ đã gặp phải sự chỉ trích."