(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa instruere
B2
verbum B2 Điện ảnh, Quản lý, Nghệ thuật

instruere

/insˈtʁuˀeɐ/
đạo diễn
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "instruere"

Định nghĩa (Dansk)

At give anvisninger eller vejledning om, hvordan noget skal gøres eller udføres.

Ý nghĩa của "instruere" trong tiếng Việt

Việc giám sát và kiểm soát các công việc của người khác; điều hành, quản lý.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "instruere"

  • "Han instruerede skuespillerne om, hvordan de skulle fremføre scenen."

    "Anh ấy chỉ đạo các diễn viên về cách họ nên biểu diễn cảnh đó."

  • "Læreren instruerede eleverne i brugen af det nye softwareprogram."

    "Giáo viên hướng dẫn học sinh cách sử dụng chương trình phần mềm mới."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "instruere"

Đồng nghĩa

lede (chỉ đạo) dirigere (điều khiển)

Cách dùng "instruere" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "instruere" đúng ngữ cảnh

Từ 'instruere' thường được dùng trong ngữ cảnh chỉ đạo, hướng dẫn chi tiết một cách chính thức. Nó có sắc thái trang trọng hơn so với các từ như 'vejlede' (hướng dẫn) hoặc 'vise' (chỉ cho).

Bảng chia từ (Bøjning) của "instruere"

Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể at instruere
Vi skal instruere de nye medarbejdere.
(Chúng ta cần hướng dẫn những nhân viên mới.)
Hiện tại instruerer
Hun instruerer holdet i de nye procedurer.
(Cô ấy hướng dẫn đội nhóm về các quy trình mới.)
Quá khứ instruerede
Læreren instruerede eleverne om sikkerhed.
(Giáo viên đã hướng dẫn học sinh về an toàn.)
Quá khứ phân từ instrueret
Holdet er blevet instrueret af eksperten.
(Đội nhóm đã được chuyên gia hướng dẫn.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Động từ khiếm khuyết
  • "Jeg skal instruere de nye medarbejdere i sikkerhedsprocedurer."

    "Tôi phải hướng dẫn các nhân viên mới về quy trình an toàn."

  • "Vi bør instruere børnene om vigtigheden af at vaske hænder."

    "Chúng ta nên hướng dẫn trẻ em về tầm quan trọng của việc rửa tay."

  • "Hun vil instruere holdet i den nye strategi."

    "Cô ấy sẽ hướng dẫn đội về chiến lược mới."

Thể Bị động đuôi -s
  • "Maskinen skal instrueres grundigt før brug."

    "Máy móc cần được hướng dẫn kỹ lưỡng trước khi sử dụng."

  • "Kurset instrueres af en erfaren underviser."

    "Khóa học được hướng dẫn bởi một giảng viên giàu kinh nghiệm."

  • "Eleverne instrueres i brugen af det nye udstyr."

    "Học sinh được hướng dẫn về cách sử dụng thiết bị mới."

Thì Quá khứ đơn
  • "Læreren instruerede eleverne i, hvordan de skulle løse opgaven."

    "Giáo viên đã hướng dẫn học sinh cách giải bài tập."

  • "Chefen instruerede mig om de nye arbejdsgange i går."

    "Hôm qua, sếp đã hướng dẫn tôi về quy trình làm việc mới."

  • "Politiet instruerede vidnerne om ikke at tale sammen før afhøringen."

    "Cảnh sát đã hướng dẫn các nhân chứng không nói chuyện với nhau trước khi thẩm vấn."