lede
Định nghĩa & Giải nghĩa "lede"
Định nghĩa (Dansk)
at finde eller opspore nogen eller noget ved omhyggeligt at undersøge
Ý nghĩa của "lede" trong tiếng Việt
tìm kiếm, lục soát để tìm ai đó hoặc cái gì đó bằng cách nhìn cẩn thận
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "lede"
-
"Politiet leder efter vidner til ulykken."
"Cảnh sát đang tìm kiếm nhân chứng cho vụ tai nạn."
-
"Jeg leder efter mine nøgler."
"Tôi đang tìm kiếm chìa khóa của tôi."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "lede"
Đồng nghĩa
Cách dùng "lede" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "lede" đúng ngữ cảnh
Từ 'lede' thường được sử dụng khi tìm kiếm một cách cẩn thận và có mục đích, ví dụ như tìm kiếm thông tin, đồ vật bị mất hoặc người mất tích. Khác với 'finde' (tìm thấy) chỉ đơn thuần là gặp được cái gì đó.
Bảng chia từ (Bøjning) của "lede"
| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể | at lede |
Det er vigtigt at lede med et godt eksempel.
(Điều quan trọng là dẫn dắt bằng một tấm gương tốt.) |
| Hiện tại | leder |
Hun leder projektet med stor dygtighed.
(Cô ấy lãnh đạo dự án với sự khéo léo tuyệt vời.) |
| Quá khứ | ledede |
Han ledede virksomheden i mange år.
(Ông ấy đã lãnh đạo công ty trong nhiều năm.) |
| Quá khứ phân từ | ledet |
Projektet er blevet ledet af en erfaren manager.
(Dự án đã được dẫn dắt bởi một người quản lý giàu kinh nghiệm.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Jeg kunne ikke lede efter mine nøgler i mørket."
"Tôi không thể tìm kiếm chìa khóa của mình trong bóng tối."
- "Hun ville ikke lede efter sin tabte ørering, fordi hun var træt."
"Cô ấy sẽ không tìm kiếm chiếc hoa tai bị mất của mình vì cô ấy mệt mỏi."
- "Vi skal ikke lede efter en løsning, hvis der ikke er et problem."
"Chúng ta không nên tìm kiếm một giải pháp nếu không có vấn đề gì."
- "Det er vigtigt at lede efter spor i denne sag."
"Điều quan trọng là phải tìm kiếm dấu vết trong vụ án này."
- "Jeg prøver at lede efter mine nøgler, men jeg kan ikke finde dem."
"Tôi đang cố gắng tìm chìa khóa của mình, nhưng tôi không thể tìm thấy chúng."
- "Vi skal huske at lede efter en løsning, der er god for alle."
"Chúng ta phải nhớ tìm kiếm một giải pháp tốt cho tất cả mọi người."
- "Jeg skal lede efter mine nøgler, fordi jeg har mistet dem."
"Tôi phải tìm chìa khóa của mình vì tôi đã làm mất chúng."
- "Vi vil lede efter en bedre løsning på problemet."
"Chúng tôi sẽ tìm kiếm một giải pháp tốt hơn cho vấn đề này."
- "Du må lede efter beviser, hvis du vil bevise din påstand."
"Bạn phải tìm kiếm bằng chứng nếu bạn muốn chứng minh tuyên bố của mình."
- "Tyven blev ledt efter af politiet i flere uger."
"Tên trộm đã bị cảnh sát truy lùng trong nhiều tuần."
- "Efterforskningen blev ledt af en erfaren detektiv."
"Cuộc điều tra đã được dẫn dắt bởi một thám tử giàu kinh nghiệm."
- "De forsvundne dokumenter blev ledt efter i hele bygningen."
"Những tài liệu bị mất đã được tìm kiếm khắp tòa nhà."
- "Leder du efter dine nøgler?"
"Bạn đang tìm chìa khóa của bạn phải không?"
- "Hvor længe har politiet ledt efter den forsvundne kvinde?"
"Cảnh sát đã tìm kiếm người phụ nữ mất tích bao lâu rồi?"
- "Vil de lede efter guld i floden?"
"Họ sẽ tìm kiếm vàng trong sông chứ?"
- "Jeg spekulerer på, hvorfor politiet stadig leder efter den forsvundne mand."
"Tôi tự hỏi tại sao cảnh sát vẫn đang tìm kiếm người đàn ông mất tích."
- "Hun sagde, at hun ville lede efter sine nøgler, når hun kom hjem."
"Cô ấy nói rằng cô ấy sẽ tìm chìa khóa khi về đến nhà."
- "Det er vigtigt, at vi leder grundigt efter alle beviser."
"Điều quan trọng là chúng ta phải tìm kiếm kỹ lưỡng tất cả các bằng chứng."