intelligens
Định nghĩa & Giải nghĩa "intelligens"
Định nghĩa (Dansk)
Evnen til at tænke, forstå og lære ting hurtigt og effektivt.
Ý nghĩa của "intelligens" trong tiếng Việt
Khả năng lý luận và hiểu biết một cách khách quan, đặc biệt liên quan đến các vấn đề trừu tượng hoặc học thuật.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "intelligens"
-
"Hendes intelligens er imponerende."
"Trí tuệ của cô ấy thật ấn tượng."
-
"Intelligens er ikke det eneste, der betyder noget; hårdt arbejde er også vigtigt."
"Trí tuệ không phải là điều duy nhất quan trọng; sự chăm chỉ cũng quan trọng."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "intelligens"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "intelligens" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "intelligens" đúng ngữ cảnh
Từ 'intelligens' trong tiếng Đan Mạch có nghĩa tương tự như 'trí tuệ' trong tiếng Việt, nhấn mạnh khả năng suy luận, hiểu biết và học hỏi. Cần phân biệt với 'visdom' (sự khôn ngoan) mang ý nghĩa sâu sắc hơn, có được qua kinh nghiệm.
Bảng chia từ (Bøjning) của "intelligens"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | intelligens |
Han har en høj intelligens.
(Anh ấy có một trí thông minh cao.) |
| Xác định số ít | intelligensen |
Intelligensen hos børn er fascinerende.
(Sự thông minh ở trẻ em thật hấp dẫn.) |
| Nguyên thể số nhiều | intelligenser |
Der findes mange forskellige intelligenser.
(Có rất nhiều loại trí thông minh khác nhau.) |
| Xác định số nhiều | intelligenserne |
Intelligenserne i rummet arbejdede sammen.
(Những trí thông minh trong phòng đã làm việc cùng nhau.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Intelligensen er afgørende for samfundets udvikling."
"Sự thông minh là yếu tố quyết định cho sự phát triển của xã hội."
- "Jeg beundrer den intelligens, hun udviser i sine beslutninger."
"Tôi ngưỡng mộ sự thông minh mà cô ấy thể hiện trong các quyết định của mình."
- "Mangel på intelligensen kan føre til misforståelser."
"Sự thiếu thông minh có thể dẫn đến những hiểu lầm."