(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa intolerance
C1
substantiv C1 Xã hội học, Chính trị, Tâm lý học

intolerance

/inˈtɔləˌʁɑnsə/
sự không khoan dung
Cao cấp (C1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "intolerance"

Định nghĩa (Dansk)

Manglende evne eller vilje til at acceptere andres meninger, tro eller opførsel.

Ý nghĩa của "intolerance" trong tiếng Việt

Sự không khoan dung; sự thiếu độ lượng; sự không chấp nhận những quan điểm, niềm tin hoặc hành vi khác với của mình.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "intolerance"

  • "Hans intolerance over for andre kulturer var tydelig."

    "Sự không khoan dung của anh ta đối với các nền văn hóa khác rất rõ ràng."

  • "Intolerance kan føre til konflikter og splittelse."

    "Sự không khoan dung có thể dẫn đến xung đột và chia rẽ."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "intolerance"

Đồng nghĩa

fordomsfuldhed (tính thành kiến) snæversyn (tính thiển cận)

Trái nghĩa

Cách dùng "intolerance" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "intolerance" đúng ngữ cảnh

Từ 'intolerance' trong tiếng Đan Mạch gần nghĩa với 'sự không khoan dung' trong tiếng Việt, chỉ sự thiếu kiên nhẫn hoặc từ chối chấp nhận quan điểm, tín ngưỡng hoặc hành vi khác biệt. Cần phân biệt với 'tolerance' (sự khoan dung).

Bảng chia từ (Bøjning) của "intolerance"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít intolerance
Intolerance er et problem i mange samfund.
(Sự không khoan dung là một vấn đề trong nhiều xã hội.)
Xác định số ít intolerancen
Intolerancen i hans tale var tydelig.
(Sự không khoan dung trong bài phát biểu của anh ấy rất rõ ràng.)
Nguyên thể số nhiều intolerancer
Der findes mange forskellige intolerancer i verden.
(Có rất nhiều sự không khoan dung khác nhau trên thế giới.)
Xác định số nhiều intolerancerne
Intolerancerne i samfundet skal bekæmpes.
(Những sự không khoan dung trong xã hội cần phải được đấu tranh chống lại.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Mạo từ không xác định (en/et)
  • "Samfundet kan ikke tolerere intolerance."

    "Xã hội không thể dung thứ cho sự không khoan dung."

  • "Intolerance er et problem i mange lande."

    "Sự không khoan dung là một vấn đề ở nhiều quốc gia."

  • "Vi må bekæmpe intolerance med viden og forståelse."

    "Chúng ta phải chống lại sự không khoan dung bằng kiến thức và sự thấu hiểu."