intolerance
Định nghĩa & Giải nghĩa "intolerance"
Định nghĩa (Dansk)
Manglende evne eller vilje til at acceptere andres meninger, tro eller opførsel.
Ý nghĩa của "intolerance" trong tiếng Việt
Sự không khoan dung; sự thiếu độ lượng; sự không chấp nhận những quan điểm, niềm tin hoặc hành vi khác với của mình.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "intolerance"
-
"Hans intolerance over for andre kulturer var tydelig."
"Sự không khoan dung của anh ta đối với các nền văn hóa khác rất rõ ràng."
-
"Intolerance kan føre til konflikter og splittelse."
"Sự không khoan dung có thể dẫn đến xung đột và chia rẽ."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "intolerance"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "intolerance" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "intolerance" đúng ngữ cảnh
Từ 'intolerance' trong tiếng Đan Mạch gần nghĩa với 'sự không khoan dung' trong tiếng Việt, chỉ sự thiếu kiên nhẫn hoặc từ chối chấp nhận quan điểm, tín ngưỡng hoặc hành vi khác biệt. Cần phân biệt với 'tolerance' (sự khoan dung).
Bảng chia từ (Bøjning) của "intolerance"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | intolerance |
Intolerance er et problem i mange samfund.
(Sự không khoan dung là một vấn đề trong nhiều xã hội.) |
| Xác định số ít | intolerancen |
Intolerancen i hans tale var tydelig.
(Sự không khoan dung trong bài phát biểu của anh ấy rất rõ ràng.) |
| Nguyên thể số nhiều | intolerancer |
Der findes mange forskellige intolerancer i verden.
(Có rất nhiều sự không khoan dung khác nhau trên thế giới.) |
| Xác định số nhiều | intolerancerne |
Intolerancerne i samfundet skal bekæmpes.
(Những sự không khoan dung trong xã hội cần phải được đấu tranh chống lại.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Samfundet kan ikke tolerere intolerance."
"Xã hội không thể dung thứ cho sự không khoan dung."
- "Intolerance er et problem i mange lande."
"Sự không khoan dung là một vấn đề ở nhiều quốc gia."
- "Vi må bekæmpe intolerance med viden og forståelse."
"Chúng ta phải chống lại sự không khoan dung bằng kiến thức và sự thấu hiểu."