(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa tolerance
B2
substantiv B2 Xã hội học, Chính trị học, Tâm lý học

tolerance

/toləˈʁɑnˀsə/
sự khoan dung
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "tolerance"

Định nghĩa (Dansk)

Evnen eller viljen til at acceptere noget, især eksistensen af holdninger eller adfærd, som man ikke nødvendigvis er enig i.

Ý nghĩa của "tolerance" trong tiếng Việt

Khả năng hoặc sự sẵn lòng chấp nhận một điều gì đó, đặc biệt là sự tồn tại của các ý kiến hoặc hành vi mà một người không nhất thiết phải đồng ý.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "tolerance"

  • "Samfundet har brug for mere tolerance over for forskellige kulturer."

    "Xã hội cần có sự khoan dung hơn đối với các nền văn hóa khác nhau."

  • "Han viste stor tolerance over for hendes fejl."

    "Anh ấy đã thể hiện sự khoan dung lớn đối với những lỗi lầm của cô ấy."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "tolerance"

Đồng nghĩa

overbærenhed (sự bao dung)

Trái nghĩa

Cách dùng "tolerance" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "tolerance" đúng ngữ cảnh

Từ 'tolerance' trong tiếng Đan Mạch tương tự như 'sự khoan dung' trong tiếng Việt, thể hiện sự chấp nhận và tôn trọng sự khác biệt.

Bảng chia từ (Bøjning) của "tolerance"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít tolerance
Tolerance er vigtig for et velfungerende samfund.
(Sự khoan dung rất quan trọng đối với một xã hội hoạt động tốt.)
Xác định số ít tolerancen
Tolerancen i dette samfund er faldende.
(Sự khoan dung trong xã hội này đang giảm sút.)
Nguyên thể số nhiều tolerancer
Der findes forskellige former for tolerancer.
(Có nhiều hình thức khoan dung khác nhau.)
Xác định số nhiều tolerancerne
Tolerancerne i vores samfund skal styrkes.
(Sự khoan dung trong xã hội của chúng ta cần được củng cố.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Mạo từ xác định (Hậu tố -en/-et)
  • "Jeg beundrer den tolerance, hun viser over for sine modstandere."

    "Tôi ngưỡng mộ sự khoan dung mà cô ấy thể hiện đối với những đối thủ của mình."

  • "I skolen lærer vi om vigtigheden af tolerance og respekt for andre kulturer."

    "Ở trường, chúng ta học về tầm quan trọng của sự khoan dung và tôn trọng các nền văn hóa khác."

  • "Den tolerance, vi viser over for forskellige synspunkter, er afgørende for et velfungerende samfund."

    "Sự khoan dung mà chúng ta thể hiện đối với các quan điểm khác nhau là rất quan trọng đối với một xã hội hoạt động tốt."