(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa inviterede
B1
substantiv B1 Sự kiện, Xã hội

inviterede

inˈviːtəˌreːdə
những người được mời
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "inviterede"

Định nghĩa (Dansk)

Personer, der er blevet budt til en begivenhed eller et sted.

Ý nghĩa của "inviterede" trong tiếng Việt

Những người đã được mời đến một sự kiện hoặc địa điểm nào đó.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "inviterede"

  • "De inviterede ankom til festen klokken otte."

    "Những người được mời đã đến bữa tiệc lúc tám giờ."

  • "Vi bød alle de inviterede velkommen."

    "Chúng tôi chào đón tất cả những người được mời."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "inviterede"

Đồng nghĩa

gæster (khách)

Cách dùng "inviterede" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "inviterede" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Đan Mạch, 'inviterede' là dạng số nhiều xác định của danh từ chỉ người được mời. Nó tương đương với 'những người được mời' trong tiếng Việt, ám chỉ một nhóm người cụ thể đã nhận được lời mời.

Bảng chia từ (Bøjning) của "inviterede"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít en inviteret
Hun er en inviteret gæst til festen.
(Cô ấy là một khách mời đến bữa tiệc.)
Xác định số ít den inviterede
Den inviterede taler holdt en inspirerende tale.
(Diễn giả được mời đã có một bài phát biểu đầy cảm hứng.)
Nguyên thể số nhiều inviterede
Der var mange inviterede til brylluppet.
(Có rất nhiều khách được mời đến đám cưới.)
Xác định số nhiều de inviterede
De inviterede nød maden og selskabet.
(Những người được mời thích đồ ăn và sự bầu bạn.)