(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa begivenhed
B1
substantiv B1 Chung

begivenhed

/beˈɡiːvənhɛˀð/
sự kiện
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "begivenhed"

Định nghĩa (Dansk)

noget der sker, ofte noget vigtigt eller bemærkelsesværdigt

Ý nghĩa của "begivenhed" trong tiếng Việt

Một sự kiện, biến cố, đặc biệt là một sự kiện bất ngờ hoặc đáng chú ý.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "begivenhed"

  • "Brylluppet var en stor begivenhed for hele familien."

    "Đám cưới là một sự kiện lớn đối với cả gia đình."

  • "Koncerten var en mindeværdig begivenhed."

    "Buổi hòa nhạc là một sự kiện đáng nhớ."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "begivenhed"

Đồng nghĩa

tilfælde (sự việc, biến cố) hændelse (sự việc, biến cố)

Cách dùng "begivenhed" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "begivenhed" đúng ngữ cảnh

Từ 'begivenhed' thường được dùng để chỉ các sự kiện quan trọng, có tính chất công khai hoặc có ảnh hưởng lớn. Cần phân biệt với 'hændelse' (sự việc, biến cố) thường mang tính cá nhân hoặc nhỏ lẻ hơn.

Bảng chia từ (Bøjning) của "begivenhed"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít begivenhed
Det var en vigtig begivenhed i hendes liv.
(Đó là một sự kiện quan trọng trong cuộc đời cô ấy.)
Xác định số ít begivenheden
Begivenheden fandt sted i går.
(Sự kiện đã diễn ra ngày hôm qua.)
Nguyên thể số nhiều begivenheder
Der var mange spændende begivenheder i løbet af året.
(Đã có nhiều sự kiện thú vị trong năm.)
Xác định số nhiều begivenhederne
Begivenhederne i går var meget dramatiske.
(Các sự kiện ngày hôm qua rất kịch tính.)