irettesætte
Định nghĩa & Giải nghĩa "irettesætte"
Định nghĩa (Dansk)
At give en formel kritik eller reprimande til nogen for en fejl eller forseelse.
Ý nghĩa của "irettesætte" trong tiếng Việt
Đã khiển trách (ai đó) một cách chính thức.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "irettesætte"
-
"Han blev irettesat af sin chef for at komme for sent til møder."
"Anh ta bị sếp khiển trách vì đi trễ cuộc họp."
-
"Bestyrelsen irettesatte direktøren for hans dårlige økonomiske beslutninger."
"Hội đồng quản trị khiển trách giám đốc vì những quyết định tài chính tồi tệ của ông ta."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "irettesætte"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "irettesætte" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "irettesætte" đúng ngữ cảnh
Từ này mang tính trang trọng và thường được sử dụng trong ngữ cảnh công sở hoặc chính thức. Cần phân biệt với các từ mang nghĩa khiển trách nhẹ nhàng hơn.
Bảng chia từ (Bøjning) của "irettesætte"
| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể | irettesætte |
Det er ikke rart at skulle irettesætte sine børn.
(Không dễ dàng gì khi phải khiển trách con cái của mình.) |
| Hiện tại | irettesætter |
Læreren irettesætter eleven for at tale i timen.
(Giáo viên khiển trách học sinh vì nói chuyện trong lớp.) |
| Quá khứ | irettesatte |
Hun irettesatte ham for hans dårlige opførsel.
(Cô ấy khiển trách anh ta vì hành vi xấu của anh ta.) |
| Quá khứ phân từ | irettesat |
Han blev irettesat af sin chef for at komme for sent.
(Anh ấy bị sếp khiển trách vì đến muộn.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Det er vigtigt at irettesætte børn for deres fejl, så de kan lære af dem."
"Việc khiển trách trẻ con vì những lỗi lầm của chúng là quan trọng, để chúng có thể học hỏi từ đó."
- "Læreren var nødt til at irettesætte eleven for at have snydt til eksamen."
"Giáo viên buộc phải khiển trách học sinh vì đã gian lận trong kỳ thi."
- "Jeg forsøgte at irettesætte ham, men han ville ikke lytte."
"Tôi đã cố gắng khiển trách anh ta, nhưng anh ta không chịu nghe."
- "Irettesatte læreren eleven for at have snydt til eksamen."
"Giáo viên đã khiển trách học sinh vì gian lận trong kỳ thi."
- "Irettesætter politiet ofte bilister, der kører for hurtigt?"
"Cảnh sát có thường xuyên khiển trách những người lái xe quá tốc độ không?"
- "Irettesatte min chef mig, fordi jeg kom for sent på arbejde."
"Sếp của tôi đã khiển trách tôi vì tôi đi làm muộn."
- "Jeg skal irettesætte ham for hans dårlige opførsel."
"Tôi phải khiển trách anh ta vì hành vi tồi tệ của anh ta."
- "Du bør irettesætte dine børn, når de gør noget forkert."
"Bạn nên khiển trách con bạn khi chúng làm điều gì đó sai trái."
- "Vi må irettesætte hende, hvis hun fortsætter med at lyve."
"Chúng ta phải khiển trách cô ấy nếu cô ấy tiếp tục nói dối."
- "Læreren irettesætter eleven for at tale i timen."
"Giáo viên khiển trách học sinh vì nói chuyện trong giờ."
- "Min chef irettesætter mig ofte for mine fejl."
"Sếp của tôi thường xuyên khiển trách tôi vì những lỗi của tôi."
- "Hun irettesætter altid sin mand, når han glemmer at tage opvasken."
"Cô ấy luôn khiển trách chồng mình khi anh ấy quên rửa bát."