rose
Định nghĩa & Giải nghĩa "rose"
Định nghĩa (Dansk)
At have udtrykt anerkendelse eller beundring for nogen.
Ý nghĩa của "rose" trong tiếng Việt
Đã khen ngợi hoặc bày tỏ sự ngưỡng mộ với ai đó.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "rose"
-
"Hun roste ham for hans hårde arbejde."
"Cô ấy khen anh ấy vì sự chăm chỉ của anh ấy."
-
"Læreren roste eleverne for deres gode præstationer."
"Giáo viên khen ngợi các học sinh vì thành tích tốt của họ."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "rose"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "rose" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "rose" đúng ngữ cảnh
Từ 'rose' trong tiếng Đan Mạch có nghĩa là 'khen ngợi', 'ca ngợi'. Cần phân biệt với 'blomst' (hoa hồng). Nó thường được sử dụng để bày tỏ sự ngưỡng mộ hoặc đánh giá cao đối với ai đó hoặc điều gì đó. Chú ý cách sử dụng trong các thì khác nhau để diễn đạt đúng ý.
Bảng chia từ (Bøjning) của "rose"
| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể | at rose |
Det er dejligt at rose andre mennesker.
(Thật tuyệt vời khi khen ngợi người khác.) |
| Hiện tại | roser |
Hun roser altid sine børn for deres indsats.
(Cô ấy luôn khen ngợi những đứa con của mình vì sự nỗ lực của chúng.) |
| Quá khứ | roste |
Læreren roste eleven for den gode opgave.
(Giáo viên đã khen ngợi học sinh vì bài làm tốt.) |
| Quá khứ phân từ | rost |
Han er blevet rost for sit hårde arbejde.
(Anh ấy đã được khen ngợi vì sự chăm chỉ của mình.) |