(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa rose
B1
verbum (datid og perfektum participium) B1 Giao tiếp xã hội

rose

/ˈʁoːsə/
khen
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "rose"

Định nghĩa (Dansk)

At have udtrykt anerkendelse eller beundring for nogen.

Ý nghĩa của "rose" trong tiếng Việt

Đã khen ngợi hoặc bày tỏ sự ngưỡng mộ với ai đó.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "rose"

  • "Hun roste ham for hans hårde arbejde."

    "Cô ấy khen anh ấy vì sự chăm chỉ của anh ấy."

  • "Læreren roste eleverne for deres gode præstationer."

    "Giáo viên khen ngợi các học sinh vì thành tích tốt của họ."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "rose"

Đồng nghĩa

anerkende (công nhận, thừa nhận) prise (tán dương, ca tụng)

Trái nghĩa

Cách dùng "rose" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "rose" đúng ngữ cảnh

Từ 'rose' trong tiếng Đan Mạch có nghĩa là 'khen ngợi', 'ca ngợi'. Cần phân biệt với 'blomst' (hoa hồng). Nó thường được sử dụng để bày tỏ sự ngưỡng mộ hoặc đánh giá cao đối với ai đó hoặc điều gì đó. Chú ý cách sử dụng trong các thì khác nhau để diễn đạt đúng ý.

Bảng chia từ (Bøjning) của "rose"

Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể at rose
Det er dejligt at rose andre mennesker.
(Thật tuyệt vời khi khen ngợi người khác.)
Hiện tại roser
Hun roser altid sine børn for deres indsats.
(Cô ấy luôn khen ngợi những đứa con của mình vì sự nỗ lực của chúng.)
Quá khứ roste
Læreren roste eleven for den gode opgave.
(Giáo viên đã khen ngợi học sinh vì bài làm tốt.)
Quá khứ phân từ rost
Han er blevet rost for sit hårde arbejde.
(Anh ấy đã được khen ngợi vì sự chăm chỉ của mình.)