(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ironi
B2
substantiv B2 Ngôn ngữ học, Giao tiếp

ironi

irɔˈniˀ
sự mỉa mai
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "ironi"

Định nghĩa (Dansk)

Udtryksmåde hvor man siger det modsatte af hvad man mener, for at latterliggøre eller kritisere noget eller nogen.

Ý nghĩa của "ironi" trong tiếng Việt

Sự mỉa mai, châm biếm; cách sử dụng lời nói có ý chế giễu hoặc thể hiện sự khinh miệt.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "ironi"

  • "Hans ironi var så tyk, at man kunne skære den med en kniv."

    "Sự mỉa mai của anh ta lộ liễu đến mức có thể cắt được bằng dao."

  • "Det var ren ironi, da jeg sagde, at jeg elskede hans nye frisure."

    "Đó hoàn toàn là mỉa mai khi tôi nói rằng tôi thích kiểu tóc mới của anh ta."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ironi"

Đồng nghĩa

sarkasme (sự châm biếm cay độc)

Cách dùng "ironi" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "ironi" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Đan Mạch, 'ironi' thường dùng để chỉ sự mỉa mai một cách trực tiếp. Nên chú ý đến ngữ cảnh để phân biệt với các sắc thái khác nhau của sự châm biếm.

Bảng chia từ (Bøjning) của "ironi"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít ironi
Hans kommentar var fuld af ironi.
(Lời bình luận của anh ta đầy sự mỉa mai.)
Xác định số ít ironien
Jeg forstod ikke ironien i hans stemme.
(Tôi không hiểu sự mỉa mai trong giọng nói của anh ấy.)
Nguyên thể số nhiều ironier
Der er mange ironier i livet.
(Có nhiều điều trớ trêu trong cuộc sống.)
Xác định số nhiều ironierne
Jeg bemærkede ironierne i hans tale.
(Tôi nhận thấy những sự mỉa mai trong bài phát biểu của anh ấy.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Sở hữu cách (-s)
  • "Jeg forstod ikke ironiens pointe."

    "Tôi không hiểu ý của sự mỉa mai."

  • "Direktørens brug af ironis magt var tydelig for alle."

    "Việc giám đốc sử dụng sức mạnh của sự mỉa mai là rõ ràng với tất cả mọi người."

  • "Jeg er træt af politikernes ironis konstante strøm."

    "Tôi mệt mỏi với dòng chảy liên tục của sự mỉa mai từ các chính trị gia."