ironi
Định nghĩa & Giải nghĩa "ironi"
Định nghĩa (Dansk)
Udtryksmåde hvor man siger det modsatte af hvad man mener, for at latterliggøre eller kritisere noget eller nogen.
Ý nghĩa của "ironi" trong tiếng Việt
Sự mỉa mai, châm biếm; cách sử dụng lời nói có ý chế giễu hoặc thể hiện sự khinh miệt.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "ironi"
-
"Hans ironi var så tyk, at man kunne skære den med en kniv."
"Sự mỉa mai của anh ta lộ liễu đến mức có thể cắt được bằng dao."
-
"Det var ren ironi, da jeg sagde, at jeg elskede hans nye frisure."
"Đó hoàn toàn là mỉa mai khi tôi nói rằng tôi thích kiểu tóc mới của anh ta."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ironi"
Đồng nghĩa
Cách dùng "ironi" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "ironi" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Đan Mạch, 'ironi' thường dùng để chỉ sự mỉa mai một cách trực tiếp. Nên chú ý đến ngữ cảnh để phân biệt với các sắc thái khác nhau của sự châm biếm.
Bảng chia từ (Bøjning) của "ironi"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | ironi |
Hans kommentar var fuld af ironi.
(Lời bình luận của anh ta đầy sự mỉa mai.) |
| Xác định số ít | ironien |
Jeg forstod ikke ironien i hans stemme.
(Tôi không hiểu sự mỉa mai trong giọng nói của anh ấy.) |
| Nguyên thể số nhiều | ironier |
Der er mange ironier i livet.
(Có nhiều điều trớ trêu trong cuộc sống.) |
| Xác định số nhiều | ironierne |
Jeg bemærkede ironierne i hans tale.
(Tôi nhận thấy những sự mỉa mai trong bài phát biểu của anh ấy.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Jeg forstod ikke ironiens pointe."
"Tôi không hiểu ý của sự mỉa mai."
- "Direktørens brug af ironis magt var tydelig for alle."
"Việc giám đốc sử dụng sức mạnh của sự mỉa mai là rõ ràng với tất cả mọi người."
- "Jeg er træt af politikernes ironis konstante strøm."
"Tôi mệt mỏi với dòng chảy liên tục của sự mỉa mai từ các chính trị gia."