(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa irreligiøs
B2
adjektiv B2 Tôn giáo, Xã hội

irreligiøs

/iʁeliliˈøˀs/
vô tôn giáo
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "irreligiøs"

Định nghĩa (Dansk)

Ikke-religiøs; uden religiøs overbevisning eller interesse.

Ý nghĩa của "irreligiøs" trong tiếng Việt

Không tôn giáo, thờ ơ hoặc thù địch với tôn giáo hoặc tình cảm tôn giáo.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "irreligiøs"

  • "Han er vokset op i et irreligiøst hjem."

    "Anh ấy lớn lên trong một gia đình không tôn giáo."

  • "Mange unge i dag er irreligiøse."

    "Nhiều người trẻ ngày nay không có tôn giáo."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "irreligiøs"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "irreligiøs" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "irreligiøs" đúng ngữ cảnh

Từ này chỉ sự thiếu vắng tôn giáo hoặc sự thờ ơ, thậm chí là đối địch với tôn giáo. Cần phân biệt với 'ateist' (người vô thần) là người không tin vào sự tồn tại của Thượng đế.

Bảng chia từ (Bøjning) của "irreligiøs"