sekulær
Định nghĩa & Giải nghĩa "sekulær"
Định nghĩa (Dansk)
Ý nghĩa của "sekulær" trong tiếng Việt
Không liên quan đến các vấn đề tôn giáo hoặc tâm linh; mang tính thế tục.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "sekulær"
-
"Det sekulære samfund adskiller religion og politik."
"Xã hội thế tục phân tách tôn giáo và chính trị."
-
"Sekulær humanisme lægger vægt på fornuft og etik uden religiøse dogmer."
"Chủ nghĩa nhân văn thế tục nhấn mạnh lý trí và đạo đức mà không có giáo điều tôn giáo."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "sekulær"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "sekulær" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "sekulær" đúng ngữ cảnh
Từ 'sekulær' thường được dùng để chỉ những thứ không thuộc về tôn giáo hoặc các vấn đề tâm linh. Cần phân biệt với 'religiøs' (thuộc về tôn giáo).