(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa sekulær
B1
adjektiv B1 Chính trị, Xã hội học, Triết học

sekulær

/sekulˈæːɐ/
cơ quan thế tục
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "sekulær"

Định nghĩa (Dansk)

Ikke-religiøs; verdslig.

Ý nghĩa của "sekulær" trong tiếng Việt

Không liên quan đến các vấn đề tôn giáo hoặc tâm linh; mang tính thế tục.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "sekulær"

  • "Det sekulære samfund adskiller religion og politik."

    "Xã hội thế tục phân tách tôn giáo và chính trị."

  • "Sekulær humanisme lægger vægt på fornuft og etik uden religiøse dogmer."

    "Chủ nghĩa nhân văn thế tục nhấn mạnh lý trí và đạo đức mà không có giáo điều tôn giáo."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "sekulær"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "sekulær" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "sekulær" đúng ngữ cảnh

Từ 'sekulær' thường được dùng để chỉ những thứ không thuộc về tôn giáo hoặc các vấn đề tâm linh. Cần phân biệt với 'religiøs' (thuộc về tôn giáo).

Bảng chia từ (Bøjning) của "sekulær"