(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa især
B1
adverbium B1 Ngôn ngữ học

især

/iˈsɛːɐ/
một cách đặc biệt
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "især"

Định nghĩa (Dansk)

Specielt; i særlig grad.

Ý nghĩa của "især" trong tiếng Việt

Một cách đáng chú ý hoặc nổi bật; đặc biệt.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "især"

  • "Jeg kan især godt lide hendes malerier."

    "Tôi đặc biệt thích những bức tranh của cô ấy."

  • "Især unge mennesker er interesserede i den nye teknologi."

    "Đặc biệt những người trẻ tuổi quan tâm đến công nghệ mới."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "især"

Đồng nghĩa

særligt (đặc biệt) navnlig (nhất là)

Cách dùng "især" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "især" đúng ngữ cảnh

Từ 'især' thường được dùng để nhấn mạnh một điều gì đó là đặc biệt quan trọng hoặc đáng chú ý hơn những điều khác. Cần phân biệt với 'særligt' có nghĩa là 'đặc biệt' nhưng không mang tính nhấn mạnh bằng.

Bảng chia từ (Bøjning) của "især"