især
Định nghĩa & Giải nghĩa "især"
Định nghĩa (Dansk)
Specielt; i særlig grad.
Ý nghĩa của "især" trong tiếng Việt
Một cách đáng chú ý hoặc nổi bật; đặc biệt.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "især"
-
"Jeg kan især godt lide hendes malerier."
"Tôi đặc biệt thích những bức tranh của cô ấy."
-
"Især unge mennesker er interesserede i den nye teknologi."
"Đặc biệt những người trẻ tuổi quan tâm đến công nghệ mới."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "især"
Đồng nghĩa
Cách dùng "især" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "især" đúng ngữ cảnh
Từ 'især' thường được dùng để nhấn mạnh một điều gì đó là đặc biệt quan trọng hoặc đáng chú ý hơn những điều khác. Cần phân biệt với 'særligt' có nghĩa là 'đặc biệt' nhưng không mang tính nhấn mạnh bằng.