særlig
/ˈsɛːɐˌli/
đặc biệt
Trung cấp (B1)
Định nghĩa & Giải nghĩa "særlig"
Định nghĩa (Dansk)
Anderledes end normalt; bedre eller vigtigere end normalt.
Ý nghĩa của "særlig" trong tiếng Việt
Khác với thông thường; tốt hơn hoặc quan trọng hơn thông thường.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "særlig"
-
"Det er en særlig dag for os."
"Đây là một ngày đặc biệt đối với chúng tôi."
-
"Denne vin er særlig god."
"Loại rượu này đặc biệt ngon."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "særlig"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "særlig" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "særlig" đúng ngữ cảnh
Từ 'særlig' thường được sử dụng để chỉ những thứ khác biệt, quan trọng hoặc tốt hơn so với những thứ thông thường. Nó có thể dịch là 'đặc biệt', 'riêng biệt', 'khác thường'.