isolation
Định nghĩa & Giải nghĩa "isolation"
Định nghĩa (Dansk)
Tilstanden af at være alene eller adskilt fra andre.
Ý nghĩa của "isolation" trong tiếng Việt
Quá trình hoặc sự thật của việc cô lập hoặc bị cô lập.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "isolation"
-
"Han levede i total isolation."
"Anh ấy sống trong sự cô lập hoàn toàn."
-
"Landet befandt sig i en tilstand af politisk isolation."
"Đất nước đang ở trong tình trạng cô lập chính trị."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "isolation"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "isolation" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "isolation" đúng ngữ cảnh
Ordet 'isolation' på dansk ligner det engelske ord 'isolation', hvilket kan hjælpe med at huske det. Dog skal man være opmærksom på udtalen.
Bảng chia từ (Bøjning) của "isolation"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | isolation |
Isolation kan føre til psykiske problemer.
(Sự cô lập có thể dẫn đến các vấn đề tâm lý.) |
| Xác định số ít | isolationen |
Isolationen under pandemien var hård for mange.
(Sự cô lập trong đại dịch là khó khăn đối với nhiều người.) |
| Nguyên thể số nhiều | isolationer |
Der findes forskellige former for isolationer.
(Có nhiều hình thức cô lập khác nhau.) |
| Xác định số nhiều | isolationerne |
Isolationerne i fængslet var meget strenge.
(Các biện pháp cô lập trong tù rất nghiêm ngặt.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "En følelse af isolation kan være overvældende."
"Một cảm giác cô lập có thể trở nên quá sức."
- "Efter pandemien oplevede mange en dyb isolation."
"Sau đại dịch, nhiều người đã trải qua một sự cô lập sâu sắc."
- "Isolation kan føre til psykiske problemer."
"Sự cô lập có thể dẫn đến các vấn đề tâm lý."