(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa isolation
B2
substantiv B2 Đời sống hàng ngày, Tâm lý học, Xã hội học

isolation

/ˌisoːlaˈɕoːn/
sự cô lập
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "isolation"

Định nghĩa (Dansk)

Tilstanden af at være alene eller adskilt fra andre.

Ý nghĩa của "isolation" trong tiếng Việt

Quá trình hoặc sự thật của việc cô lập hoặc bị cô lập.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "isolation"

  • "Han levede i total isolation."

    "Anh ấy sống trong sự cô lập hoàn toàn."

  • "Landet befandt sig i en tilstand af politisk isolation."

    "Đất nước đang ở trong tình trạng cô lập chính trị."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "isolation"

Đồng nghĩa

afsondring (sự cách ly)

Trái nghĩa

Cách dùng "isolation" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "isolation" đúng ngữ cảnh

Ordet 'isolation' på dansk ligner det engelske ord 'isolation', hvilket kan hjælpe med at huske det. Dog skal man være opmærksom på udtalen.

Bảng chia từ (Bøjning) của "isolation"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít isolation
Isolation kan føre til psykiske problemer.
(Sự cô lập có thể dẫn đến các vấn đề tâm lý.)
Xác định số ít isolationen
Isolationen under pandemien var hård for mange.
(Sự cô lập trong đại dịch là khó khăn đối với nhiều người.)
Nguyên thể số nhiều isolationer
Der findes forskellige former for isolationer.
(Có nhiều hình thức cô lập khác nhau.)
Xác định số nhiều isolationerne
Isolationerne i fængslet var meget strenge.
(Các biện pháp cô lập trong tù rất nghiêm ngặt.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Giống của Danh từ (En/Et)
  • "En følelse af isolation kan være overvældende."

    "Một cảm giác cô lập có thể trở nên quá sức."

  • "Efter pandemien oplevede mange en dyb isolation."

    "Sau đại dịch, nhiều người đã trải qua một sự cô lập sâu sắc."

  • "Isolation kan føre til psykiske problemer."

    "Sự cô lập có thể dẫn đến các vấn đề tâm lý."