(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa fællesskab
B1
substantiv B1 Đời sống hàng ngày, Xã hội học, Chính trị

fællesskab

[ˈfelˀɛˌskæˀp]
cộng đồng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "fællesskab"

Định nghĩa (Dansk)

En gruppe mennesker, der bor sammen eller har en bestemt ting til fælles.

Ý nghĩa của "fællesskab" trong tiếng Việt

Một nhóm người sống ở cùng một nơi hoặc có một đặc điểm chung cụ thể.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "fællesskab"

  • "Vi er et tæt fællesskab her i byen."

    "Chúng tôi là một cộng đồng gắn bó ở thị trấn này."

  • "Internettet har skabt nye former for globale fællesskaber."

    "Internet đã tạo ra những hình thức cộng đồng toàn cầu mới."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "fællesskab"

Đồng nghĩa

Cách dùng "fællesskab" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "fællesskab" đúng ngữ cảnh

Từ "fællesskab" thường được sử dụng để chỉ một nhóm người có chung mục tiêu, sở thích hoặc sống cùng một khu vực. Cần phân biệt với từ "samfund" (xã hội) mang nghĩa rộng hơn về một hệ thống các mối quan hệ xã hội.

Bảng chia từ (Bøjning) của "fællesskab"

Giống: Intetkøn (et)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít fællesskab
Vi er en del af et større fællesskab.
(Chúng ta là một phần của một cộng đồng lớn hơn.)
Xác định số ít fællesskabet
Fællesskabet er vigtigt for os.
(Cộng đồng rất quan trọng đối với chúng ta.)
Nguyên thể số nhiều fællesskaber
Der findes mange forskellige fællesskaber.
(Có rất nhiều cộng đồng khác nhau.)
Xác định số nhiều fællesskaberne
Fællesskaberne støtter hinanden.
(Các cộng đồng hỗ trợ lẫn nhau.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Mạo từ xác định (Hậu tố -en/-et)
  • "Fællesskabet i landsbyen er meget stærkt."

    "Cộng đồng trong làng rất mạnh mẽ."

  • "Jeg værdsætter virkelig det fællesskab, vi har på arbejdspladsen."

    "Tôi thực sự đánh giá cao cộng đồng mà chúng ta có ở nơi làm việc."

  • "Det tætte fællesskab gav dem styrke til at overvinde vanskelighederne."

    "Cộng đồng gắn bó đã cho họ sức mạnh để vượt qua khó khăn."

Giống của Danh từ (En/Et)
  • "Et stærkt fællesskab er vigtigt for trivsel."

    "Một cộng đồng vững mạnh là rất quan trọng cho sự thịnh vượng."

  • "Vi ønsker at skabe et fællesskab, hvor alle føler sig velkomne."

    "Chúng tôi muốn tạo ra một cộng đồng nơi mọi người cảm thấy được chào đón."

  • "I skolen lærer børn om vigtigheden af fællesskabet."

    "Ở trường, trẻ em học về tầm quan trọng của cộng đồng."

Sở hữu cách (-s)
  • "Fællesskabets styrke ligger i medlemmernes engagement."

    "Sức mạnh của cộng đồng nằm ở sự gắn kết của các thành viên."

  • "Vi diskuterede fællesskabets fremtidsplaner på mødet."

    "Chúng tôi đã thảo luận về các kế hoạch tương lai của cộng đồng tại cuộc họp."

  • "Fællesskabets regler skal overholdes af alle."

    "Các quy tắc của cộng đồng phải được tuân thủ bởi tất cả mọi người."