(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa iteration
B2
substantiv B2 Công nghệ thông tin, Toán học, Khoa học

iteration

/itəˈʁæɕoˀn/
lần lặp
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "iteration"

Định nghĩa (Dansk)

Gentagelse af en proces eller en handling.

Ý nghĩa của "iteration" trong tiếng Việt

Sự lặp lại của một quá trình hoặc một phát biểu.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "iteration"

  • "Hver iteration i processen tager cirka en time."

    "Mỗi lần lặp trong quy trình mất khoảng một giờ."

  • "Vi skal optimere vores algoritme efter hver iteration."

    "Chúng ta cần tối ưu hóa thuật toán của mình sau mỗi lần lặp."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "iteration"

Đồng nghĩa

Cách dùng "iteration" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "iteration" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Đan Mạch, 'iteration' thường được dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc lập trình, tương tự như 'lần lặp' trong tiếng Việt. Cần phân biệt với 'gentagelse' (sự lặp lại) có nghĩa rộng hơn.

Bảng chia từ (Bøjning) của "iteration"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít iteration
Hver iteration af algoritmen bringer os tættere på løsningen.
(Mỗi vòng lặp của thuật toán đưa chúng ta đến gần hơn với giải pháp.)
Xác định số ít iterationen
Iterationen tog længere tid end forventet.
(Vòng lặp đó mất nhiều thời gian hơn dự kiến.)
Nguyên thể số nhiều iterationer
Softwaren kræver mange iterationer for at blive perfekt.
(Phần mềm cần nhiều vòng lặp để trở nên hoàn hảo.)
Xác định số nhiều iterationerne
Alle iterationerne blev omhyggeligt dokumenteret.
(Tất cả các vòng lặp đã được ghi lại cẩn thận.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Danh từ số nhiều
  • "Projektlederen forklarede, at projektet krævede flere iterationer for at opnå det ønskede resultat."

    "Quản lý dự án giải thích rằng dự án đòi hỏi nhiều lần lặp lại để đạt được kết quả mong muốn."

  • "De mange iterationer i designprocessen resulterede i et mere robust og brugervenligt produkt."

    "Nhiều lần lặp lại trong quá trình thiết kế đã dẫn đến một sản phẩm mạnh mẽ và thân thiện với người dùng hơn."

  • "Softwareudviklerne foretog utallige iterationer for at finde den optimale løsning på problemet."

    "Các nhà phát triển phần mềm đã thực hiện vô số lần lặp lại để tìm ra giải pháp tối ưu cho vấn đề."