(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa gentagelse
B1
substantiv B1 Tổng quát

gentagelse

/ɡɛnˈtæːˌelsə/
sự tái diễn
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "gentagelse"

Định nghĩa (Dansk)

Det at noget sker eller siges igen

Ý nghĩa của "gentagelse" trong tiếng Việt

Sự tái diễn, sự lặp lại, sự trở lại.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "gentagelse"

  • "Der var mange gentagelser i hans tale."

    "Có rất nhiều sự lặp lại trong bài phát biểu của anh ấy."

  • "Gentagelse er nøglen til at lære et nyt sprog."

    "Sự lặp lại là chìa khóa để học một ngôn ngữ mới."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "gentagelse"

Đồng nghĩa

Cách dùng "gentagelse" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "gentagelse" đúng ngữ cảnh

`Gentagelse` nhấn mạnh vào việc lặp lại một hành động, sự kiện hoặc lời nói. Nó có thể dùng để chỉ việc ôn tập để nhớ lâu hơn.

Bảng chia từ (Bøjning) của "gentagelse"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít gentagelse
Der var en gentagelse af fejlen.
(Đã có sự lặp lại của lỗi.)
Xác định số ít gentagelsen
Gentagelsen af talen var kedelig.
(Việc lặp lại bài phát biểu thật nhàm chán.)
Nguyên thể số nhiều gentagelser
Der er mange gentagelser i hans arbejde.
(Có nhiều sự lặp lại trong công việc của anh ấy.)
Xác định số nhiều gentagelserne
Gentagelserne af de samme argumenter var trættende.
(Việc lặp đi lặp lại những lý lẽ tương tự thật mệt mỏi.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Giống của Danh từ (En/Et)
  • "Gentagelsen af hans fejl var uacceptabel."

    "Sự lặp lại lỗi của anh ta là không thể chấp nhận được."

  • "En gentagelse af den samme melodi kan være kedelig."

    "Sự lặp lại của cùng một giai điệu có thể gây nhàm chán."

  • "Vi ønsker ikke en gentagelse af fortidens fejltagelser."

    "Chúng tôi không muốn một sự lặp lại của những sai lầm trong quá khứ."