gentagelse
Định nghĩa & Giải nghĩa "gentagelse"
Định nghĩa (Dansk)
Det at noget sker eller siges igen
Ý nghĩa của "gentagelse" trong tiếng Việt
Sự tái diễn, sự lặp lại, sự trở lại.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "gentagelse"
-
"Der var mange gentagelser i hans tale."
"Có rất nhiều sự lặp lại trong bài phát biểu của anh ấy."
-
"Gentagelse er nøglen til at lære et nyt sprog."
"Sự lặp lại là chìa khóa để học một ngôn ngữ mới."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "gentagelse"
Đồng nghĩa
Cách dùng "gentagelse" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "gentagelse" đúng ngữ cảnh
`Gentagelse` nhấn mạnh vào việc lặp lại một hành động, sự kiện hoặc lời nói. Nó có thể dùng để chỉ việc ôn tập để nhớ lâu hơn.
Bảng chia từ (Bøjning) của "gentagelse"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | gentagelse |
Der var en gentagelse af fejlen.
(Đã có sự lặp lại của lỗi.) |
| Xác định số ít | gentagelsen |
Gentagelsen af talen var kedelig.
(Việc lặp lại bài phát biểu thật nhàm chán.) |
| Nguyên thể số nhiều | gentagelser |
Der er mange gentagelser i hans arbejde.
(Có nhiều sự lặp lại trong công việc của anh ấy.) |
| Xác định số nhiều | gentagelserne |
Gentagelserne af de samme argumenter var trættende.
(Việc lặp đi lặp lại những lý lẽ tương tự thật mệt mỏi.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Gentagelsen af hans fejl var uacceptabel."
"Sự lặp lại lỗi của anh ta là không thể chấp nhận được."
- "En gentagelse af den samme melodi kan være kedelig."
"Sự lặp lại của cùng một giai điệu có thể gây nhàm chán."
- "Vi ønsker ikke en gentagelse af fortidens fejltagelser."
"Chúng tôi không muốn một sự lặp lại của những sai lầm trong quá khứ."