(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa jomfruelig
B1
adjektiv B1 Xã hội, Văn hóa, Tôn giáo

jomfruelig

/jɔmˈfʁuˀˌliːˀ/
trinh nguyên
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "jomfruelig"

Định nghĩa (Dansk)

Som er i jomfrutilstand; som ikke har haft seksuelt samkvem.

Ý nghĩa của "jomfruelig" trong tiếng Việt

Còn trinh; liên quan đến hoặc đặc trưng của một người còn trinh.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "jomfruelig"

  • "Hun var jomfruelig, da hun blev gift."

    "Cô ấy vẫn còn trinh khi kết hôn."

  • "Den jomfruelige sne dækkede landskabet."

    "Tuyết trinh nguyên bao phủ cảnh quan."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "jomfruelig"

Đồng nghĩa

kysk (trinh bạch)

Trái nghĩa

ikke-jomfruelig (không còn trinh)

Cách dùng "jomfruelig" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "jomfruelig" đúng ngữ cảnh

Từ 'jomfruelig' thường được dùng để chỉ sự trinh trắng của phụ nữ, nhưng cũng có thể dùng trong nghĩa bóng để chỉ sự tinh khiết, nguyên bản của một vật gì đó.

Bảng chia từ (Bøjning) của "jomfruelig"