(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa verdslig
B2
adjektiv B2 Tôn giáo/Văn hóa/Địa lý (mang tính biểu tượng)

verdslig

ˈveɐ̯dslɪ
vùng đất trần tục
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "verdslig"

Định nghĩa (Dansk)

Som vedrører det ikke-religiøse eller ikke-åndelige; almindelig, ikke-kirkelig.

Ý nghĩa của "verdslig" trong tiếng Việt

Liên quan hoặc dành cho những gì không thiêng liêng hoặc thuộc kinh thánh; thế tục hơn là tôn giáo.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "verdslig"

  • "Verdslig musik er ofte spillet i radioen."

    "Nhạc trần tục thường được phát trên radio."

  • "Samfundet er blevet mere og mere verdsligt i de seneste år."

    "Xã hội ngày càng trở nên trần tục hơn trong những năm gần đây."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "verdslig"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "verdslig" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "verdslig" đúng ngữ cảnh

Từ 'verdslig' trong tiếng Đan Mạch mang nghĩa liên quan đến thế tục, trần tục, không mang tính tôn giáo hoặc tâm linh. Cần phân biệt với các từ liên quan đến tôn giáo hoặc tín ngưỡng.

Bảng chia từ (Bøjning) của "verdslig"