(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa dværg
B1
substantiv B1 Văn hóa, Sinh học, Thiên văn học

dværg

ˈdvæɐ̯ˀ
người lùn
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "dværg"

Định nghĩa (Dansk)

Et lille, menneskelignende væsen i mytologien, ofte forbundet med minedrift og håndværk.

Ý nghĩa của "dværg" trong tiếng Việt

Một thành viên của một chủng tộc thần thoại gồm những sinh vật giống người thấp bé, mập mạp, thường lành nghề trong khai thác mỏ, chế tác kim loại và các nghề thủ công khác.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "dværg"

  • "I eventyret om Snehvide boede hun hos syv dværge."

    "Trong truyện cổ tích về Bạch Tuyết, cô ấy sống với bảy chú lùn."

  • "Han er en dværg, men han er stærk og modig."

    "Anh ấy là một người lùn, nhưng anh ấy mạnh mẽ và dũng cảm."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "dværg"

Đồng nghĩa

gnom (thần giữ của, người lùn (trong thần thoại))

Cách dùng "dværg" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "dværg" đúng ngữ cảnh

Ordet 'dværg' bruges på dansk på samme måde som 'người lùn' på vietnamesisk, både i eventyr og i mere generel betydning om en person med lav vækst. Vær opmærksom på udtalen, som kan være vanskelig for vietnamesiske talere.

Bảng chia từ (Bøjning) của "dværg"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít dværg
Der boede en dværg i min have.
(Có một chú lùn sống trong vườn của tôi.)
Xác định số ít dværgen
Dværgen gemte sig under svampen.
(Chú lùn trốn dưới cây nấm.)
Nguyên thể số nhiều dværge
Der var syv dværge i eventyret om Snehvide.
(Có bảy chú lùn trong câu chuyện cổ tích về Bạch Tuyết.)
Xác định số nhiều dværgene
Dværgene arbejdede i minen.
(Những chú lùn làm việc trong mỏ.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Danh từ ghép
  • "Dværgkongen herskede over sit rige under jorden."

    "Vua lùn cai trị vương quốc của mình dưới lòng đất."

  • "I eventyret mødte helten en dværgkriger med et magisk sværd."

    "Trong truyện cổ tích, người anh hùng đã gặp một chiến binh lùn với một thanh kiếm ma thuật."

  • "Dværgemusikken fyldte den lille hule med glæde og latter."

    "Âm nhạc của người lùn lấp đầy hang động nhỏ bằng niềm vui và tiếng cười."

Giống của Danh từ (En/Et)
  • "En dværg boede i bjerget."

    "Một chú lùn sống trong núi."

  • "Jeg så dværgen gemme sig bag en sten."

    "Tôi thấy chú lùn trốn sau một tảng đá."

  • "Den gamle dværg fortalte historier om guld og magi."

    "Chú lùn già kể những câu chuyện về vàng và phép thuật."