kalenderår
Định nghĩa & Giải nghĩa "kalenderår"
Định nghĩa (Dansk)
Et tidsrum fra 1. januar til 31. december, der indeholder cirka 365 eller 366 dage.
Ý nghĩa của "kalenderår" trong tiếng Việt
Khoảng thời gian từ ngày 1 tháng 1 đến ngày 31 tháng 12, chứa khoảng 365 hoặc 366 ngày.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "kalenderår"
-
"Kalenderåret 2023 var et godt år for virksomheden."
"Năm dương lịch 2023 là một năm tốt cho công ty."
-
"Vi planlægger at rejse i løbet af det kommende kalenderår."
"Chúng tôi dự định đi du lịch trong năm dương lịch sắp tới."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "kalenderår"
Chưa có dữ liệu liên quan.
Cách dùng "kalenderår" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "kalenderår" đúng ngữ cảnh
Tương tự như khái niệm 'năm' trong tiếng Việt, nhưng nhấn mạnh đến năm theo lịch (dương lịch). Cần phân biệt với 'skoleår' (năm học).
Bảng chia từ (Bøjning) của "kalenderår"
Giống: Intetkøn (et)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | kalenderår |
Et kalenderår har 365 dage, eller 366 i et skudår.
(Một năm dương lịch có 365 ngày, hoặc 366 ngày trong năm nhuận.) |
| Xác định số ít | kalenderåret |
Kalenderåret 2023 var fyldt med spændende begivenheder.
(Năm dương lịch 2023 đầy những sự kiện thú vị.) |
| Nguyên thể số nhiều | kalenderår |
Nogle kalenderår er bedre end andre.
(Một vài năm dương lịch tốt hơn những năm khác.) |
| Xác định số nhiều | kalenderårene |
Kalenderårene efter finanskrisen var præget af økonomisk usikkerhed.
(Những năm dương lịch sau khủng hoảng tài chính bị ảnh hưởng bởi sự bất ổn kinh tế.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "De sidste mange kalenderår har budt på mange udfordringer."
"Những năm dương lịch gần đây đã mang đến nhiều thách thức."
- "Vi analyserer data fra de seneste fem kalenderår."
"Chúng tôi phân tích dữ liệu từ năm năm dương lịch gần nhất."
- "Flere kalenderår er nødvendige for at færdiggøre projektet."
"Cần thêm nhiều năm dương lịch nữa để hoàn thành dự án."