tidsrum
Định nghĩa & Giải nghĩa "tidsrum"
Định nghĩa (Dansk)
En periode eller et interval af tid.
Ý nghĩa của "tidsrum" trong tiếng Việt
Một khoảng thời gian.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "tidsrum"
-
"I et tidsrum af ti år er der sket store forandringer i byen."
"Trong khoảng thời gian mười năm, đã có những thay đổi lớn trong thành phố."
-
"Vi har arbejdet på projektet i et langt tidsrum."
"Chúng tôi đã làm việc cho dự án trong một khoảng thời gian dài."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "tidsrum"
Đồng nghĩa
Cách dùng "tidsrum" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "tidsrum" đúng ngữ cảnh
Từ 'tidsrum' thường được dùng để chỉ một khoảng thời gian cụ thể, có thể xác định được. Nên phân biệt với 'periode', có thể mang nghĩa rộng hơn.
Bảng chia từ (Bøjning) của "tidsrum"
Giống: Intetkøn (et)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | tidsrum |
Der er et stort tidsrum mellem de to begivenheder.
(Có một khoảng thời gian dài giữa hai sự kiện.) |
| Xác định số ít | tidsrummet |
Vi skal udnytte tidsrummet effektivt.
(Chúng ta phải sử dụng khoảng thời gian đó một cách hiệu quả.) |
| Nguyên thể số nhiều | tidsrum |
I løbet af de sidste par tidsrum har teknologien udviklet sig meget.
(Trong vài khoảng thời gian gần đây, công nghệ đã phát triển rất nhiều.) |
| Xác định số nhiều | tidsrummene |
Vi analyserede tidsrummene for at finde det bedste tidspunkt.
(Chúng tôi đã phân tích các khoảng thời gian để tìm ra thời điểm tốt nhất.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "De seneste års tidsrum har været præget af store forandringer."
"Những khoảng thời gian trong những năm gần đây đã được đánh dấu bằng những thay đổi lớn."
- "Forskellige tidsrum i historien har formet vores samfund."
"Những khoảng thời gian khác nhau trong lịch sử đã định hình xã hội của chúng ta."
- "Vi skal analysere flere tidsrum for at forstå udviklingen."
"Chúng ta cần phân tích nhiều khoảng thời gian để hiểu sự phát triển."