(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa Kapacitet
B1
Substantiv B1 Thể thao/Địa điểm công cộng

Kapacitet

[kapasiˈteːˀd]
Sức chứa là bao nhiêu?
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "Kapacitet"

Định nghĩa (Dansk)

Det maksimale antal personer eller ting, der kan rummes et bestemt sted.

Ý nghĩa của "Kapacitet" trong tiếng Việt

Người xem, khán giả (một trận đấu, buổi biểu diễn hoặc sự kiện khác).

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "Kapacitet"

  • "Salens kapacitet er 200 mennesker."

    "Sức chứa của hội trường là 200 người."

  • "Bilens kapacitet er fem personer."

    "Xe hơi có sức chứa năm người."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "Kapacitet"

Đồng nghĩa

Rumfang (Dung tích) Ydeevne (Hiệu suất)

Cách dùng "Kapacitet" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "Kapacitet" đúng ngữ cảnh

Từ 'kapacitet' trong tiếng Đan Mạch thường được dùng để chỉ sức chứa tối đa của một địa điểm, phương tiện hoặc hệ thống. Chú ý cách phát âm có trọng âm ở âm tiết cuối.

Bảng chia từ (Bøjning) của "Kapacitet"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít Kapacitet
Denne tank har en kapacitet på 500 liter.
(Bồn này có dung tích 500 lít.)
Xác định số ít Kapaciteten
Kapaciteten på stadionet er enorm.
(Sức chứa của sân vận động là rất lớn.)
Nguyên thể số nhiều Kapaciteter
Virksomheden udvider sine kapaciteter.
(Công ty đang mở rộng năng lực sản xuất của mình.)
Xác định số nhiều Kapaciteterne
Kapaciteterne er fuldt udnyttede.
(Các năng lực sản xuất đang được khai thác triệt để.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Danh từ số nhiều
  • "Virksomheden udvider sine kapaciteter for at imødekomme den stigende efterspørgsel."

    "Công ty đang mở rộng năng lực sản xuất của mình để đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng."

  • "De forskellige stadioners kapaciteter varierer betydeligt."

    "Năng lực chứa của các sân vận động khác nhau rất đáng kể."

  • "Vi skal vurdere de eksisterende kapaciteter før vi investerer i nyt udstyr."

    "Chúng ta cần đánh giá các năng lực hiện có trước khi đầu tư vào thiết bị mới."