kaste
Định nghĩa & Giải nghĩa "kaste"
Định nghĩa (Dansk)
Et hierarkisk socialt system, der især kendes fra Indien, hvor folk er inddelt i forskellige grupper baseret på fødsel og traditionelle erhverv.
Ý nghĩa của "kaste" trong tiếng Việt
Mỗi một trong bốn đẳng cấp (caste) của Ấn Độ giáo, bao gồm Bà-la-môn (Brahman), Sát-đế-lỵ (Kshatriya), Phệ-xá (Vaishya), và Thủ-đà-la (Shudra).
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "kaste"
-
"Det indiske samfund er traditionelt opdelt i kaster."
"Xã hội Ấn Độ theo truyền thống được chia thành các đẳng cấp."
-
"Kastesystemet har haft stor indflydelse på folks muligheder og livsvilkår."
"Hệ thống đẳng cấp đã có ảnh hưởng lớn đến cơ hội và điều kiện sống của mọi người."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "kaste"
Chưa có dữ liệu liên quan.
Cách dùng "kaste" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "kaste" đúng ngữ cảnh
Từ "kaste" trong tiếng Đan Mạch có nghĩa tương đương với "đẳng cấp" trong tiếng Việt, đặc biệt khi nói về hệ thống đẳng cấp ở Ấn Độ. Cần lưu ý rằng hệ thống này mang tính lịch sử và xã hội, không chỉ đơn thuần là sự phân loại.
Bảng chia từ (Bøjning) của "kaste"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | kaste |
Jeg så en kaste sten i floden.
(Tôi thấy một hòn đá ném xuống sông.) |
| Xác định số ít | kasten |
Kasten var for tung til at løfte.
(Hòn đá đó quá nặng để nhấc lên.) |
| Nguyên thể số nhiều | kaster |
Der lå mange kaster på stranden.
(Có rất nhiều hòn đá nằm trên bãi biển.) |
| Xác định số nhiều | kasterne |
Vi samlede alle kasterne op.
(Chúng tôi đã nhặt tất cả những hòn đá lên.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Kastediskrimination er et alvorligt problem i mange samfund."
"Sự phân biệt đối xử dựa trên đẳng cấp là một vấn đề nghiêm trọng ở nhiều xã hội."
- "Indiens kastesystem har dybe historiske rødder."
"Hệ thống đẳng cấp của Ấn Độ có nguồn gốc lịch sử sâu xa."
- "Kasteforskelle kan føre til social ulighed."
"Sự khác biệt đẳng cấp có thể dẫn đến bất bình đẳng xã hội."
- "I Indien er en kaste en vigtig del af samfundet for mange mennesker."
"Ở Ấn Độ, đẳng cấp là một phần quan trọng của xã hội đối với nhiều người."
- "Diskrimination på baggrund af kaste er ulovlig i mange lande."
"Phân biệt đối xử dựa trên đẳng cấp là bất hợp pháp ở nhiều quốc gia."
- "Forskere studerer, hvordan kasten har påvirket indisk historie."
"Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu cách đẳng cấp đã ảnh hưởng đến lịch sử Ấn Độ."
- "Kastes indflydelse er stadig tydelig i mange dele af Indien."
"Ảnh hưởng của hệ thống đẳng cấp vẫn còn rõ rệt ở nhiều vùng của Ấn Độ."
- "Mange menneskers liv er begrænset af kastens regler."
"Cuộc sống của nhiều người bị giới hạn bởi các quy tắc của hệ thống đẳng cấp."
- "Debatten om kastens betydning fortsætter den dag i dag."
"Cuộc tranh luận về ý nghĩa của hệ thống đẳng cấp vẫn tiếp tục cho đến ngày nay."