kender
Định nghĩa & Giải nghĩa "kender"
Định nghĩa (Dansk)
En person med dybdegående viden og ekspertise inden for et bestemt område, ofte kunst, mad eller drikke.
Ý nghĩa của "kender" trong tiếng Việt
Người am hiểu, sành sỏi, có kiến thức uyên bác về một lĩnh vực cụ thể, đặc biệt là nghệ thuật, ẩm thực, hoặc đồ uống.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "kender"
-
"Han er en ægte vinkender, der kan smage forskel på de fineste årgange."
"Anh ấy là một người sành rượu thực thụ, người có thể nếm và phân biệt được sự khác biệt giữa những niên vụ hảo hạng nhất."
-
"Som kender af klassisk musik, kunne hun fortælle interessante detaljer om komponisterne og deres værker."
"Là một người sành nhạc cổ điển, cô ấy có thể kể những chi tiết thú vị về các nhà soạn nhạc và tác phẩm của họ."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "kender"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "kender" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "kender" đúng ngữ cảnh
Từ "kender" trong tiếng Đan Mạch chỉ một người có kiến thức sâu rộng và am hiểu tường tận về một lĩnh vực cụ thể. Khác với từ "ekspert" (chuyên gia) có thể áp dụng cho nhiều lĩnh vực, "kender" thường được dùng cho các lĩnh vực liên quan đến nghệ thuật, ẩm thực, hoặc đồ uống. Cần phân biệt sắc thái này khi sử dụng.
Bảng chia từ (Bøjning) của "kender"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | kender |
Jeg er en kender af god vin.
(Tôi là một người sành rượu ngon.) |
| Xác định số ít | kenderen |
Kenderen nikkede anerkendende.
(Người sành sỏi gật đầu tán thưởng.) |
| Nguyên thể số nhiều | kendere |
Der var mange kendere til stede ved vinsmagningen.
(Có rất nhiều người sành sỏi tham dự buổi nếm rượu.) |
| Xác định số nhiều | kenderne |
Kenderne var enige om, at vinen var fremragende.
(Những người sành sỏi đều đồng ý rằng loại rượu này rất tuyệt vời.) |