falskhed
Định nghĩa & Giải nghĩa "falskhed"
Định nghĩa (Dansk)
Det at være falsk; mangel på ægthed eller oprigtighed.
Ý nghĩa của "falskhed" trong tiếng Việt
Một sự giả tạo, giả vờ, hoặc màn che đậy sự thật.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "falskhed"
-
"Hans smil skjulte en dyb falskhed."
"Nụ cười của anh ta che giấu một sự giả tạo sâu sắc."
-
"Falskheden i hendes påstande blev hurtigt afsløret."
"Sự giả dối trong những tuyên bố của cô ấy đã nhanh chóng bị vạch trần."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "falskhed"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "falskhed" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "falskhed" đúng ngữ cảnh
Ordet 'falskhed' bruges ofte i forbindelse med at beskrive en situation, hvor nogen forsøger at skjule sandheden eller give et forkert indtryk. Det kan sammenlignes med det vietnamesiske udtryk 'diễn kịch' i en negativ forstand.
Bảng chia từ (Bøjning) của "falskhed"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | falskhed |
Falskhed er en grim egenskab.
(Sự giả dối là một tính cách xấu xí.) |
| Xác định số ít | falskheden |
Falskheden i hans smil var tydelig.
(Sự giả dối trong nụ cười của anh ta rất rõ ràng.) |
| Nguyên thể số nhiều | falskheder |
Der findes mange slags falskheder i verden.
(Có nhiều loại giả dối trên thế giới.) |
| Xác định số nhiều | falskhederne |
Falskhederne i hans udsagn blev afsløret.
(Những sự giả dối trong lời khai của anh ta đã bị phơi bày.) |