(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa falskhed
B2
substantiv B2 Văn hóa, Xã hội

falskhed

/ˈfalskheːˀð/
màn kịch
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "falskhed"

Định nghĩa (Dansk)

Det at være falsk; mangel på ægthed eller oprigtighed.

Ý nghĩa của "falskhed" trong tiếng Việt

Một sự giả tạo, giả vờ, hoặc màn che đậy sự thật.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "falskhed"

  • "Hans smil skjulte en dyb falskhed."

    "Nụ cười của anh ta che giấu một sự giả tạo sâu sắc."

  • "Falskheden i hendes påstande blev hurtigt afsløret."

    "Sự giả dối trong những tuyên bố của cô ấy đã nhanh chóng bị vạch trần."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "falskhed"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "falskhed" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "falskhed" đúng ngữ cảnh

Ordet 'falskhed' bruges ofte i forbindelse med at beskrive en situation, hvor nogen forsøger at skjule sandheden eller give et forkert indtryk. Det kan sammenlignes med det vietnamesiske udtryk 'diễn kịch' i en negativ forstand.

Bảng chia từ (Bøjning) của "falskhed"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít falskhed
Falskhed er en grim egenskab.
(Sự giả dối là một tính cách xấu xí.)
Xác định số ít falskheden
Falskheden i hans smil var tydelig.
(Sự giả dối trong nụ cười của anh ta rất rõ ràng.)
Nguyên thể số nhiều falskheder
Der findes mange slags falskheder i verden.
(Có nhiều loại giả dối trên thế giới.)
Xác định số nhiều falskhederne
Falskhederne i hans udsagn blev afsløret.
(Những sự giả dối trong lời khai của anh ta đã bị phơi bày.)