(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa keramik
B1
substantiv B1 Vật liệu học, Nghệ thuật, Xây dựng

keramik

/keˈʁɑːmik/
gốm
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "keramik"

Định nghĩa (Dansk)

Materiale fremstillet ved formning og brænding af ler eller andre uorganiske stoffer ved høj temperatur.

Ý nghĩa của "keramik" trong tiếng Việt

Vật liệu cứng, giòn, chịu nhiệt và chống ăn mòn, được làm bằng cách tạo hình và nung một khoáng chất phi kim loại, chẳng hạn như đất sét, ở nhiệt độ cao.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "keramik"

  • "Hun samler på gammel keramik."

    "Cô ấy sưu tầm gốm sứ cổ."

  • "Vasen er lavet af fin keramik."

    "Chiếc bình được làm từ gốm sứ tinh xảo."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "keramik"

Đồng nghĩa

lergods (đồ gốm)

Cách dùng "keramik" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "keramik" đúng ngữ cảnh

Từ 'keramik' trong tiếng Đan Mạch tương ứng với 'gốm' trong tiếng Việt, chỉ vật liệu cứng, giòn được làm từ đất sét nung. Cần phân biệt với các loại hình nghệ thuật làm từ gốm, có thể có các từ khác.

Bảng chia từ (Bøjning) của "keramik"

Giống: Intetkøn (et)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít keramik
Jeg købte noget keramik på Bornholm.
(Tôi đã mua một ít đồ gốm ở Bornholm.)
Xác định số ít keramikken
Keramikken er meget skrøbelig.
(Đồ gốm rất dễ vỡ.)
Nguyên thể số nhiều keramikker
Vi har mange forskellige keramikker i vores samling.
(Chúng tôi có nhiều loại đồ gốm khác nhau trong bộ sưu tập của mình.)
Xác định số nhiều keramikkerne
Keramikkerne står på hylden.
(Những đồ gốm đang đứng trên kệ.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Mạo từ xác định (Hậu tố -en/-et)
  • "Jeg beundrer virkelig den keramik, hun laver."

    "Tôi thực sự ngưỡng mộ đồ gốm mà cô ấy làm."

  • "Vi købte keramikken på et lokalt marked."

    "Chúng tôi đã mua đồ gốm ở một khu chợ địa phương."

  • "Det er svært at mestre teknikken bag keramikken."

    "Thật khó để làm chủ kỹ thuật đằng sau đồ gốm."