(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa brænding
B1
substantiv B1 Thể thao, Giải trí, Internet

brænding

/ˈbʁɛnˀˌdeŋ/
lướt sóng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "brænding"

Định nghĩa (Dansk)

område hvor bølger bryder mod kysten

Ý nghĩa của "brænding" trong tiếng Việt

Bọt sóng, vùng sóng vỗ bờ.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "brænding"

  • "Der var høj brænding i dag ved vestkysten."

    "Hôm nay sóng vỗ bờ mạnh ở bờ biển phía tây."

  • "Vi gik en tur langs stranden og lyttede til brændingen."

    "Chúng tôi đi dạo dọc bãi biển và lắng nghe tiếng sóng vỗ bờ."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "brænding"

Đồng nghĩa

bølgeslag (sóng vỗ)

Cách dùng "brænding" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "brænding" đúng ngữ cảnh

Ordet 'brænding' beskriver specifikt det område, hvor bølgerne bryder. Det kan også referere til selve handlingen, at bølgerne bryder. På dansk bruges 'surfing' om selve sporten 'lướt sóng'.

Bảng chia từ (Bøjning) của "brænding"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít brænding
Der var en stærk brænding ved kysten.
(Có một đợt sóng lớn ở bờ biển.)
Xác định số ít brændingen
Brændingen var højere end forventet.
(Đợt sóng cao hơn dự kiến.)
Nguyên thể số nhiều brændinger
Stedet er kendt for sine kraftige brændinger.
(Nơi này nổi tiếng với những đợt sóng mạnh mẽ.)
Xác định số nhiều brændingerne
Brændingerne skyllede ind over molen.
(Những đợt sóng tràn qua đê chắn sóng.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Mạo từ không xác định (en/et)
  • "Vi så en smuk brænding ved vestkysten."

    "Chúng tôi đã thấy một vùng sóng vỗ tuyệt đẹp ở bờ biển phía tây."

  • "Jeg hørte en kraftig brænding fra mit vindue i nat."

    "Tôi đã nghe thấy một vùng sóng vỗ mạnh từ cửa sổ của tôi đêm qua."

  • "Der er en farlig brænding lige foran os, så vi skal være forsigtige."

    "Có một vùng sóng vỗ nguy hiểm ngay trước mặt chúng ta, vì vậy chúng ta phải cẩn thận."

Danh từ ghép
  • "Brændingszonen er farlig for svømmere."

    "Vùng sóng vỗ bờ nguy hiểm cho người bơi."

  • "Vi nød lyden af brændingsskummet på stranden."

    "Chúng tôi thích thú với âm thanh của bọt sóng vỗ bờ trên bãi biển."

  • "Brændingsklipperne gjorde det umuligt at nå frem til øen med båd."

    "Những vách đá sóng vỗ bờ khiến cho việc tiếp cận hòn đảo bằng thuyền trở nên bất khả thi."