(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa kladde
B1
substantiv B1 Tổng quát

kladde

/ˈklæðə/
bản nháp
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "kladde"

Định nghĩa (Dansk)

Et foreløbigt udkast til en tekst.

Ý nghĩa của "kladde" trong tiếng Việt

Các bản nháp, bản phác thảo sơ bộ của một văn bản.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "kladde"

  • "Jeg har kun en hurtig kladde af rapporten indtil videre."

    "Tôi mới chỉ có một bản nháp nhanh của báo cáo cho đến giờ."

  • "Hun skrev en kladde af talen i går aftes."

    "Cô ấy đã viết một bản nháp của bài phát biểu tối qua."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "kladde"

Đồng nghĩa

Cách dùng "kladde" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "kladde" đúng ngữ cảnh

Từ 'kladde' thường được sử dụng khi nói về các bản thảo viết tay hoặc bản phác thảo ban đầu của một văn bản, nhấn mạnh tính chất chưa hoàn thiện và có thể chỉnh sửa. Nó tương đương với 'bản nháp' trong tiếng Việt, nhưng đôi khi có sắc thái về tính chất tạm thời và cần được cải thiện thêm.

Bảng chia từ (Bøjning) của "kladde"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít kladde
Jeg har skrevet et udkast til rapporten i en kladde.
(Tôi đã viết bản nháp của báo cáo trong một bản nháp.)
Xác định số ít kladden
Jeg kan ikke finde kladden med mine noter.
(Tôi không thể tìm thấy bản nháp chứa các ghi chú của tôi.)
Nguyên thể số nhiều kladder
Hun har mange kladder liggende på sit skrivebord.
(Cô ấy có nhiều bản nháp nằm trên bàn làm việc.)
Xác định số nhiều kladderne
Kladderne blev smidt ud efter rapporten var godkendt.
(Các bản nháp đã bị vứt đi sau khi báo cáo được phê duyệt.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Danh từ số nhiều
  • "Jeg har fundet flere gamle kladder i skuffen."

    "Tôi đã tìm thấy một vài bản nháp cũ trong ngăn kéo."

  • "Disse kladder indeholder mange fejl, så de skal rettes."

    "Những bản nháp này chứa nhiều lỗi, vì vậy chúng cần được sửa."

  • "Forfatteren smed alle sine kladder i papirkurven."

    "Nhà văn ném tất cả các bản nháp của mình vào thùng rác."