(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa udkast
B1
substantiv B1 Tổng quát

udkast

ˈuːtkæst
phác thảo
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "udkast"

Định nghĩa (Dansk)

En foreløbig version af en tekst, en plan eller et design.

Ý nghĩa của "udkast" trong tiếng Việt

Một bản tóm tắt của một bài viết, bài phát biểu hoặc kế hoạch, đưa ra những điểm thiết yếu.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "udkast"

  • "Jeg har lavet et udkast til rapporten."

    "Tôi đã tạo một bản phác thảo cho báo cáo."

  • "Det her er kun et udkast, så vi kan ændre det senere."

    "Đây chỉ là một bản phác thảo, vì vậy chúng ta có thể thay đổi nó sau."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "udkast"

Đồng nghĩa

Cách dùng "udkast" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "udkast" đúng ngữ cảnh

Từ 'udkast' thường được dùng để chỉ bản nháp đầu tiên của một văn bản hoặc kế hoạch. Nó tương đương với 'bản phác thảo' trong tiếng Việt, nhấn mạnh tính chất sơ bộ và cần chỉnh sửa thêm.

Bảng chia từ (Bøjning) của "udkast"

Giống: Intetkøn (et)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít udkast
Jeg har lavet et udkast til rapporten.
(Tôi đã tạo một bản nháp cho báo cáo.)
Xác định số ít udkastet
Udkastet skal godkendes af chefen.
(Bản nháp phải được phê duyệt bởi sếp.)
Nguyên thể số nhiều udkast
Vi har modtaget flere udkast.
(Chúng tôi đã nhận được nhiều bản nháp.)
Xác định số nhiều udkastene
Udkastene er blevet sendt til redaktionen.
(Các bản nháp đã được gửi đến ban biên tập.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Mạo từ không xác định (en/et)
  • "Jeg har skrevet et udkast til min ansøgning."

    "Tôi đã viết một bản nháp cho đơn xin việc của tôi."

  • "Vi skal lave et udkast til en ny markedsføringsstrategi."

    "Chúng ta cần tạo một bản nháp cho một chiến lược tiếp thị mới."

  • "Hun præsenterede et udkast af sin roman for forlaget."

    "Cô ấy đã trình bày một bản nháp của cuốn tiểu thuyết của mình cho nhà xuất bản."

Danh từ số nhiều
  • "Jeg har skrevet flere udkast til rapporten, men ingen af dem er gode nok."

    "Tôi đã viết một vài bản nháp cho báo cáo, nhưng không có bản nào đủ tốt."

  • "Virksomheden præsenterede tre udkast til den nye markedsføringsstrategi."

    "Công ty đã trình bày ba bản nháp cho chiến lược marketing mới."

  • "Arkitekten har lavet mange udkast før det endelige design blev godkendt."

    "Kiến trúc sư đã tạo ra rất nhiều bản nháp trước khi thiết kế cuối cùng được phê duyệt."