klarhed
Định nghĩa & Giải nghĩa "klarhed"
Định nghĩa (Dansk)
Det at være klar og tydelig i tanke og udtryk.
Ý nghĩa của "klarhed" trong tiếng Việt
Trạng thái đầu óc minh mẫn; khả năng suy nghĩ rõ ràng và hợp lý.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "klarhed"
-
"Han forklarede situationen med stor klarhed."
"Anh ấy giải thích tình huống một cách rất rõ ràng."
-
"Der er brug for klarhed omkring de nye regler."
"Cần có sự rõ ràng về các quy tắc mới."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "klarhed"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "klarhed" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "klarhed" đúng ngữ cảnh
Từ 'klarhed' thường được sử dụng để chỉ sự rõ ràng trong suy nghĩ, lời nói hoặc tình huống. Nó có thể dịch là 'sự minh mẫn', 'sự rõ ràng', 'sự sáng suốt' tùy theo ngữ cảnh. Cần phân biệt với các từ khác như 'forstand' (trí tuệ) hoặc 'intelligens' (thông minh).
Bảng chia từ (Bøjning) của "klarhed"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | klarhed |
Der er brug for mere klarhed i denne sag.
(Cần có thêm sự rõ ràng trong vụ việc này.) |
| Xác định số ít | klarheden |
Klarheden i hans tale var forfriskende.
(Sự rõ ràng trong bài phát biểu của anh ấy thật mới mẻ.) |
| Nguyên thể số nhiều | klarheder |
Der er mange klarheder i hans argumentation.
(Có nhiều điểm rõ ràng trong lập luận của anh ấy.) |
| Xác định số nhiều | klarhederne |
Klarhederne i rapporten var vigtige for beslutningen.
(Những điểm rõ ràng trong báo cáo rất quan trọng cho quyết định.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Lovens klarhed er afgørende for retfærdighed."
"Sự rõ ràng của luật pháp là yếu tố quyết định cho công lý."
- "Vi stræber efter tankeklarhed i vores beslutninger."
"Chúng tôi cố gắng đạt được sự minh mẫn trong các quyết định của mình."
- "Manglen på klarhed i rapporten gjorde den svær at forstå."
"Sự thiếu rõ ràng trong báo cáo khiến nó khó hiểu."
- "Der er brug for klarhed omkring de nye regler."
"Cần có sự rõ ràng về các quy tắc mới."
- "Vi forsøger at skabe en større klarhed i sagen."
"Chúng tôi đang cố gắng tạo ra sự rõ ràng hơn trong vụ việc."
- "Klarheden i hans argumentation var imponerende."
"Sự rõ ràng trong lập luận của anh ấy thật ấn tượng."