(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa uklarhed
B2
substantiv B2 Ngôn ngữ học

uklarhed

ˈuklæːˀɐˌheːˀð
sự không rõ ràng
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "uklarhed"

Định nghĩa (Dansk)

Manglen på klarhed eller præcision; noget, der er uklart eller vagt.

Ý nghĩa của "uklarhed" trong tiếng Việt

Trạng thái hoặc phẩm chất không rõ ràng; sự thiếu rõ ràng hoặc khác biệt.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "uklarhed"

  • "Der hersker stor uklarhed om regeringens planer."

    "Có sự không rõ ràng lớn về kế hoạch của chính phủ."

  • "Udtalelsen var præget af uklarhed."

    "Tuyên bố đó mang tính không rõ ràng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "uklarhed"

Đồng nghĩa

vaghed (tính mơ hồ) tvetydighed (tính hai nghĩa)

Trái nghĩa

Cách dùng "uklarhed" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "uklarhed" đúng ngữ cảnh

Từ 'uklarhed' thường được dùng để chỉ sự thiếu rõ ràng trong ý tưởng, tình huống hoặc tuyên bố. Nó có thể đề cập đến sự mơ hồ, không chắc chắn hoặc khó hiểu. Cần phân biệt với 'dunkelhed' (tối tăm, mờ ám) mặc dù đôi khi có thể sử dụng thay thế cho nhau.

Bảng chia từ (Bøjning) của "uklarhed"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít uklarhed
Der hersker stadig uklarhed om de nøjagtige detaljer.
(Vẫn còn sự không rõ ràng về các chi tiết chính xác.)
Xác định số ít uklarheden
Uklarheden omkring hans motiver var slående.
(Sự không rõ ràng xung quanh động cơ của anh ấy thật nổi bật.)
Nguyên thể số nhiều uklarheder
Der er mange uklarheder i rapporten.
(Có rất nhiều sự không rõ ràng trong báo cáo.)
Xác định số nhiều uklarhederne
Vi må rette op på uklarhederne i kontrakten.
(Chúng ta phải sửa chữa những điểm không rõ ràng trong hợp đồng.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Danh từ ghép
  • "Lovforslagets uklarhed skabte stor debat i Folketinget."

    "Sự thiếu rõ ràng của dự luật đã gây ra cuộc tranh luận lớn trong Quốc hội."

  • "Denne uklarhed omkring reglerne fører til mange misforståelser."

    "Sự không rõ ràng này về các quy tắc dẫn đến nhiều hiểu lầm."

  • "Projektets uklarhedsmomenter skal undersøges nærmere for at undgå forsinkelser."

    "Những yếu tố không rõ ràng của dự án cần được kiểm tra kỹ lưỡng hơn để tránh chậm trễ."