(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa knaphul
A2
substantiv A2 May mặc, Hoa học

knaphul

ˈknæpˌhulˀ
khuyết áo
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "knaphul"

Định nghĩa (Dansk)

Et hul i tøj, der bruges til at fastgøre en knap.

Ý nghĩa của "knaphul" trong tiếng Việt

Khuyết áo, lỗ cài khuy áo.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "knaphul"

  • "Hun knappede sin bluse, men et af knaphullerne var for stort."

    "Cô ấy cài khuy áo sơ mi của mình, nhưng một trong các khuyết áo quá rộng."

  • "Jakken havde et fint broderet knaphul."

    "Chiếc áo khoác có một khuyết áo được thêu tinh xảo."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "knaphul"

Chưa có dữ liệu liên quan.

Cách dùng "knaphul" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "knaphul" đúng ngữ cảnh

Knaphul dùng để chỉ lỗ cài khuy áo, khác với 'knap' là bản thân chiếc khuy áo.

Bảng chia từ (Bøjning) của "knaphul"

Giống: Intetkøn (et)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít knaphul
Jakken har et knaphul.
(Cái áo khoác có một cái khuy áo.)
Xác định số ít knaphullet
Knaphullet er for lille til knappen.
(Cái khuy áo quá nhỏ so với cái nút.)
Nguyên thể số nhiều knaphuller
Der er mange knaphuller på denne jakke.
(Có rất nhiều khuy áo trên chiếc áo khoác này.)
Xác định số nhiều knaphullerne
Knaphullerne på den gamle skjorte var slidte.
(Những cái khuy áo trên chiếc áo sơ mi cũ đã bị mòn.)