(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa hul
B1
substantiv B1 Sinh thái học, Động vật học

hul

/ˈhul/
hốc cây
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "hul"

Định nghĩa (Dansk)

En naturlig fordybning eller åbning i et træ, ofte brugt af dyr som skjulested eller rede.

Ý nghĩa của "hul" trong tiếng Việt

Một hốc tự nhiên hoặc khoảng trống trong thân hoặc cành cây, thường được động vật sử dụng làm nơi trú ẩn hoặc làm tổ.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "hul"

  • "Egernet gemte sine nødder i et hul i træet."

    "Con sóc giấu hạt dẻ của nó trong một hốc cây."

  • "Uglens rede var i et hul højt oppe i egetræet."

    "Tổ của con cú nằm trong một hốc trên cao của cây sồi."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "hul"

Đồng nghĩa

Cách dùng "hul" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "hul" đúng ngữ cảnh

Từ "hul" có nghĩa chung là lỗ, hốc. Trong trường hợp 'hốc cây', nó chỉ một khoảng trống tự nhiên trên thân hoặc cành cây. Cần phân biệt với các loại lỗ khác (ví dụ: lỗ do con người tạo ra).

Bảng chia từ (Bøjning) của "hul"

Giống: Intetkøn (et)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít hul
Der er et hul i vejen.
(Có một cái lỗ trên đường.)
Xác định số ít hullet
Jeg faldt i hullet.
(Tôi bị ngã xuống cái lỗ.)
Nguyên thể số nhiều huller
Der er mange huller i osten.
(Có rất nhiều lỗ trên miếng pho mát.)
Xác định số nhiều hullerne
Hullerne i vejen er farlige.
(Những cái lỗ trên đường rất nguy hiểm.)