hul
Định nghĩa & Giải nghĩa "hul"
Định nghĩa (Dansk)
En naturlig fordybning eller åbning i et træ, ofte brugt af dyr som skjulested eller rede.
Ý nghĩa của "hul" trong tiếng Việt
Một hốc tự nhiên hoặc khoảng trống trong thân hoặc cành cây, thường được động vật sử dụng làm nơi trú ẩn hoặc làm tổ.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "hul"
-
"Egernet gemte sine nødder i et hul i træet."
"Con sóc giấu hạt dẻ của nó trong một hốc cây."
-
"Uglens rede var i et hul højt oppe i egetræet."
"Tổ của con cú nằm trong một hốc trên cao của cây sồi."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "hul"
Đồng nghĩa
Cách dùng "hul" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "hul" đúng ngữ cảnh
Từ "hul" có nghĩa chung là lỗ, hốc. Trong trường hợp 'hốc cây', nó chỉ một khoảng trống tự nhiên trên thân hoặc cành cây. Cần phân biệt với các loại lỗ khác (ví dụ: lỗ do con người tạo ra).
Bảng chia từ (Bøjning) của "hul"
Giống: Intetkøn (et)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | hul |
Der er et hul i vejen.
(Có một cái lỗ trên đường.) |
| Xác định số ít | hullet |
Jeg faldt i hullet.
(Tôi bị ngã xuống cái lỗ.) |
| Nguyên thể số nhiều | huller |
Der er mange huller i osten.
(Có rất nhiều lỗ trên miếng pho mát.) |
| Xác định số nhiều | hullerne |
Hullerne i vejen er farlige.
(Những cái lỗ trên đường rất nguy hiểm.) |