ansvarlig
Định nghĩa & Giải nghĩa "ansvarlig"
Định nghĩa (Dansk)
Forpligtet til at stå til regnskab for sine handlinger eller beslutninger.
Ý nghĩa của "ansvarlig" trong tiếng Việt
Chịu trách nhiệm giải trình; có trách nhiệm; có thể bị quy trách nhiệm.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "ansvarlig"
-
"Direktøren er ansvarlig for virksomhedens økonomiske resultater."
"Giám đốc chịu trách nhiệm về kết quả tài chính của công ty."
-
"Du er ansvarlig for at rydde op efter dig."
"Bạn có trách nhiệm dọn dẹp sau khi bạn sử dụng."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ansvarlig"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "ansvarlig" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "ansvarlig" đúng ngữ cảnh
Từ "ansvarlig" trong tiếng Đan Mạch có nghĩa rộng hơn một chút so với cụm "chịu trách nhiệm giải trình" trong tiếng Việt. Nó bao gồm cả nghĩa "có trách nhiệm" và "có thể bị quy trách nhiệm". Khi sử dụng, cần chú ý đến ngữ cảnh cụ thể để chọn từ phù hợp.