(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ansvarlig
B1
adjektiv B1 Kinh tế, Quản trị, Đời sống hàng ngày

ansvarlig

ɑnˈsvaːɐ̯ˌliˀ
chịu trách nhiệm giải trình
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "ansvarlig"

Định nghĩa (Dansk)

Forpligtet til at stå til regnskab for sine handlinger eller beslutninger.

Ý nghĩa của "ansvarlig" trong tiếng Việt

Chịu trách nhiệm giải trình; có trách nhiệm; có thể bị quy trách nhiệm.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "ansvarlig"

  • "Direktøren er ansvarlig for virksomhedens økonomiske resultater."

    "Giám đốc chịu trách nhiệm về kết quả tài chính của công ty."

  • "Du er ansvarlig for at rydde op efter dig."

    "Bạn có trách nhiệm dọn dẹp sau khi bạn sử dụng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ansvarlig"

Đồng nghĩa

pligtskyldig (có trách nhiệm)

Trái nghĩa

Cách dùng "ansvarlig" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "ansvarlig" đúng ngữ cảnh

Từ "ansvarlig" trong tiếng Đan Mạch có nghĩa rộng hơn một chút so với cụm "chịu trách nhiệm giải trình" trong tiếng Việt. Nó bao gồm cả nghĩa "có trách nhiệm" và "có thể bị quy trách nhiệm". Khi sử dụng, cần chú ý đến ngữ cảnh cụ thể để chọn từ phù hợp.

Bảng chia từ (Bøjning) của "ansvarlig"