kølig
/ˈkøːli/
lạnh lẽo
Cơ bản (A2)
Định nghĩa & Giải nghĩa "kølig"
Định nghĩa (Dansk)
Let kold; ikke varm.
Ý nghĩa của "kølig" trong tiếng Việt
Lạnh lẽo, hơi lạnh, không thoải mái vì lạnh.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "kølig"
-
"Det er køligt vejr i dag."
"Thời tiết hôm nay se lạnh."
-
"Hun gav mig et køligt blik."
"Cô ấy nhìn tôi bằng ánh mắt lạnh lùng."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "kølig"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "kølig" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "kølig" đúng ngữ cảnh
Từ 'kølig' thường dùng để chỉ cảm giác lạnh nhẹ, dễ chịu hơn so với 'kold' (lạnh). Nó có thể dùng để miêu tả thời tiết, không khí, hoặc thậm chí thái độ của một người.